Tỷ giá ILS sang KZT hôm nay

Tỷ giá ILS sang KZT tháng 2 năm 2026

ILS/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
161,92
Đóng cửa
158,94
Thấp nhất
157,46
Cao nhất
162,97
Thay đổi
−1,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 2026158,94−1,00 · −0,62%
27 thg 2, 2026159,94−2,64 · −1,62%
26 thg 2, 2026162,58+1,56 · +0,97%
25 thg 2, 2026161,02+1,71 · +1,07%
24 thg 2, 2026159,31−0,46 · −0,29%
23 thg 2, 2026159,77+0,53 · +0,33%
22 thg 2, 2026159,24−0,85 · −0,53%
21 thg 2, 2026160,10+2,19 · +1,39%
20 thg 2, 2026157,90+0,44 · +0,28%
19 thg 2, 2026157,46−0,84 · −0,53%
18 thg 2, 2026158,31−0,23 · −0,15%
17 thg 2, 2026158,54−1,60 · −1,00%
16 thg 2, 2026160,14−0,33 · −0,21%
15 thg 2, 2026160,47+0,15 · +0,09%
14 thg 2, 2026160,32−0,94 · −0,58%
13 thg 2, 2026161,26+0,56 · +0,35%
12 thg 2, 2026160,70+0,95 · +0,59%
11 thg 2, 2026159,76−0,16 · −0,10%
10 thg 2, 2026159,92+1,46 · +0,92%
9 thg 2, 2026158,46−0,11 · −0,07%
8 thg 2, 2026158,57+0,02 · +0,01%
7 thg 2, 2026158,56+0,82 · +0,52%
6 thg 2, 2026157,73−3,06 · −1,90%
5 thg 2, 2026160,79−1,91 · −1,17%
4 thg 2, 2026162,70−0,27 · −0,16%
3 thg 2, 2026162,97+0,12 · +0,07%
2 thg 2, 2026162,85+0,92 · +0,57%
1 thg 2, 2026161,92+0,23 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.