Tỷ giá ILS sang KZT hôm nay

Tỷ giá ILS sang KZT tháng 11 năm 2025

ILS/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
162,77
Đóng cửa
157,22
Thấp nhất
157,22
Cao nhất
164,20
Thay đổi
−3,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025157,22−0,47 · −0,30%
29 thg 11, 2025157,69−0,40 · −0,25%
28 thg 11, 2025158,09−0,67 · −0,42%
27 thg 11, 2025158,76+1,14 · +0,72%
26 thg 11, 2025157,62−1,76 · −1,10%
25 thg 11, 2025159,38+0,58 · +0,36%
24 thg 11, 2025158,80+0,41 · +0,26%
23 thg 11, 2025158,39+0,06 · +0,04%
22 thg 11, 2025158,33+0,08 · +0,05%
21 thg 11, 2025158,25−0,62 · −0,39%
20 thg 11, 2025158,87−0,10 · −0,06%
19 thg 11, 2025158,98−1,44 · −0,90%
18 thg 11, 2025160,41−2,08 · −1,28%
17 thg 11, 2025162,50+0,87 · +0,54%
16 thg 11, 2025161,63−0,67 · −0,41%
15 thg 11, 2025162,30−0,13 · −0,08%
14 thg 11, 2025162,43−1,77 · −1,08%
13 thg 11, 2025164,20+1,06 · +0,65%
12 thg 11, 2025163,14+0,92 · +0,57%
11 thg 11, 2025162,22+0,90 · +0,56%
10 thg 11, 2025161,33+0,16 · +0,10%
9 thg 11, 2025161,16+0,24 · +0,15%
8 thg 11, 2025160,93−0,30 · −0,18%
7 thg 11, 2025161,22−0,11 · −0,07%
6 thg 11, 2025161,33+1,56 · +0,98%
5 thg 11, 2025159,77−1,55 · −0,96%
4 thg 11, 2025161,32−0,76 · −0,47%
3 thg 11, 2025162,09−0,97 · −0,60%
2 thg 11, 2025163,06+0,29 · +0,18%
1 thg 11, 2025162,77−0,23 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.