Tỷ giá ILS sang GBP hôm nay

Tỷ giá ILS sang GBP tháng 7 năm 2026

ILS/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,25332
Đóng cửa
0,24348
Thấp nhất
0,24348
Cao nhất
0,25332
Thay đổi
−3,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,24348−0,00008 · −0,03%
30 thg 7, 20260,24356−0,00219 · −0,89%
29 thg 7, 20260,24575−0,00021 · −0,08%
28 thg 7, 20260,24596+0,00013 · +0,05%
27 thg 7, 20260,24583+0,00010 · +0,04%
26 thg 7, 20260,24574+0,00003 · +0,01%
25 thg 7, 20260,24571+0,00141 · +0,58%
24 thg 7, 20260,2443+0,00019 · +0,08%
23 thg 7, 20260,24411−0,00090 · −0,37%
22 thg 7, 20260,24501+0,00110 · +0,45%
21 thg 7, 20260,24391−0,00066 · −0,27%
20 thg 7, 20260,24457−0,00138 · −0,56%
19 thg 7, 20260,24596+0,00119 · +0,49%
18 thg 7, 20260,24477−0,00039 · −0,16%
17 thg 7, 20260,24516−0,00209 · −0,84%
16 thg 7, 20260,24724−0,00166 · −0,67%
15 thg 7, 20260,2489+0,00191 · +0,77%
14 thg 7, 20260,24699−0,00036 · −0,15%
13 thg 7, 20260,24735+0,00034 · +0,14%
12 thg 7, 20260,24701−0,00093 · −0,38%
11 thg 7, 20260,24794+0,00075 · +0,30%
10 thg 7, 20260,24719+0,00167 · +0,68%
9 thg 7, 20260,24551−0,00035 · −0,14%
8 thg 7, 20260,24586−0,00367 · −1,47%
7 thg 7, 20260,24953+0,00001 · 0,00%
6 thg 7, 20260,24952−0,00048 · −0,19%
5 thg 7, 20260,25+0,00020 · +0,08%
4 thg 7, 20260,2498+0,00004 · +0,02%
3 thg 7, 20260,24976−0,00240 · −0,95%
2 thg 7, 20260,25216−0,00116 · −0,46%
1 thg 7, 20260,25332+0,00039 · +0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.