Tỷ giá ILS sang GBP hôm nay

Tỷ giá ILS sang GBP tháng 10 năm 2025

ILS/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,22497
Đóng cửa
0,23369
Thấp nhất
0,22366
Cao nhất
0,23369
Thay đổi
+3,60%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,23369+0,00093 · +0,40%
30 thg 10, 20250,23276+0,00135 · +0,58%
29 thg 10, 20250,23141+0,00141 · +0,61%
28 thg 10, 20250,23+0,00081 · +0,35%
27 thg 10, 20250,2292+0,00031 · +0,14%
26 thg 10, 20250,22889−0,00013 · −0,06%
25 thg 10, 20250,22901+0,00091 · +0,40%
24 thg 10, 20250,2281+0,00116 · +0,51%
23 thg 10, 20250,22694−0,00020 · −0,09%
22 thg 10, 20250,22714−0,00019 · −0,08%
21 thg 10, 20250,22733+0,00236 · +1,05%
20 thg 10, 20250,22496+0,00012 · +0,05%
19 thg 10, 20250,22484−0,00024 · −0,11%
18 thg 10, 20250,22509+0,00037 · +0,16%
17 thg 10, 20250,22472−0,00171 · −0,76%
16 thg 10, 20250,22643+0,00010 · +0,04%
15 thg 10, 20250,22633−0,00192 · −0,84%
14 thg 10, 20250,22825+0,00014 · +0,06%
13 thg 10, 20250,22811−0,00088 · −0,38%
12 thg 10, 20250,22899+0,00254 · +1,12%
11 thg 10, 20250,22645−0,00430 · −1,86%
10 thg 10, 20250,23075+0,00122 · +0,53%
9 thg 10, 20250,22952+0,00179 · +0,79%
8 thg 10, 20250,22773+0,00131 · +0,58%
7 thg 10, 20250,22642+0,00081 · +0,36%
6 thg 10, 20250,22562+0,00096 · +0,43%
5 thg 10, 20250,22466−0,00005 · −0,02%
4 thg 10, 20250,22471+0,00028 · +0,13%
3 thg 10, 20250,22443+0,00077 · +0,35%
2 thg 10, 20250,22366−0,00131 · −0,58%
1 thg 10, 20250,22497−0,00060 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.