Tỷ giá ILS sang ETH hôm nay

Tỷ giá ILS sang ETH tháng 1 năm 2026

ILS/ETH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001052
Đóng cửa
0,0001196
Thấp nhất
0,0000949
Cao nhất
0,00012
Thay đổi
+13,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0001196−0,0000004 · −0,30%
30 thg 1, 20260,00012+0,0000115 · +10,58%
29 thg 1, 20260,0001085+0,0000008 · +0,78%
28 thg 1, 20260,0001077−0,0000016 · −1,47%
27 thg 1, 20260,0001093−0,0000016 · −1,41%
26 thg 1, 20260,0001108+0,0000025 · +2,30%
25 thg 1, 20260,0001083+0,0000003 · +0,28%
24 thg 1, 20260,000108+0,0000004 · +0,34%
23 thg 1, 20260,0001077+0,0000029 · +2,81%
22 thg 1, 20260,0001047−0,0000016 · −1,46%
21 thg 1, 20260,0001063+0,0000068 · +6,80%
20 thg 1, 20260,0000995+0,0000003 · +0,32%
19 thg 1, 20260,0000992+0,0000028 · +2,94%
18 thg 1, 20260,0000964−0,0000004 · −0,45%
17 thg 1, 20260,0000968+0,0000004 · +0,40%
16 thg 1, 20260,0000964+0,0000011 · +1,20%
15 thg 1, 20260,0000953+0,0000003 · +0,36%
14 thg 1, 20260,0000949−0,0000080 · −7,73%
13 thg 1, 20260,0001029+0,0000018 · +1,73%
12 thg 1, 20260,0001011−0,0000014 · −1,33%
11 thg 1, 20260,0001025−0,0000003 · −0,31%
10 thg 1, 20260,0001028+0,0000017 · +1,65%
9 thg 1, 20260,0001011+0,0000015 · +1,50%
8 thg 1, 20260,0000996+0,0000026 · +2,65%
7 thg 1, 20260,0000971−0,0000013 · −1,35%
6 thg 1, 20260,0000984−0,0000005 · −0,52%
5 thg 1, 20260,0000989−0,0000009 · −0,92%
4 thg 1, 20260,0000998−0,0000004 · −0,44%
3 thg 1, 20260,0001003−0,0000048 · −4,60%
2 thg 1, 20260,0001051−0,0000001 · −0,05%
1 thg 1, 20260,0001052−0,0000006 · −0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.