Tỷ giá ILS sang CHF hôm nay

Tỷ giá ILS sang CHF tháng 4 năm 2026

ILS/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,25375
Đóng cửa
0,26627
Thấp nhất
0,25375
Cao nhất
0,26689
Thay đổi
+5,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,26627−0,00062 · −0,23%
29 thg 4, 20260,26689+0,00257 · +0,97%
28 thg 4, 20260,26432+0,00150 · +0,57%
27 thg 4, 20260,26283−0,00078 · −0,30%
26 thg 4, 20260,263610,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,26361+0,00004 · +0,02%
24 thg 4, 20260,26357+0,00166 · +0,64%
23 thg 4, 20260,2619+0,00209 · +0,80%
22 thg 4, 20260,25981−0,00077 · −0,30%
21 thg 4, 20260,26059−0,00386 · −1,46%
20 thg 4, 20260,26444+0,00035 · +0,13%
19 thg 4, 20260,264090,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,26409+0,00264 · +1,01%
17 thg 4, 20260,26145+0,00109 · +0,42%
16 thg 4, 20260,26035+0,00055 · +0,21%
15 thg 4, 20260,2598+0,00248 · +0,96%
14 thg 4, 20260,25733−0,00368 · −1,41%
13 thg 4, 20260,26101+0,00090 · +0,35%
12 thg 4, 20260,260110,00000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,26011+0,00234 · +0,91%
10 thg 4, 20260,25777+0,00148 · +0,58%
9 thg 4, 20260,25629+0,00184 · +0,72%
8 thg 4, 20260,25445+0,00064 · +0,25%
7 thg 4, 20260,25381−0,00106 · −0,42%
6 thg 4, 20260,25487+0,00022 · +0,09%
5 thg 4, 20260,25465−0,00097 · −0,38%
4 thg 4, 20260,25561+0,00064 · +0,25%
3 thg 4, 20260,25497+0,00092 · +0,36%
2 thg 4, 20260,25406+0,00030 · +0,12%
1 thg 4, 20260,25375+0,00179 · +0,71%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.