Tỷ giá ILS sang BYN hôm nay

Tỷ giá ILS sang BYN tháng 9 năm 2026

ILS/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,025
Đóng cửa
0,98449
Thấp nhất
0,98449
Cao nhất
1,025
Thay đổi
−2,87%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,98449−0,00103 · −0,10%
29 thg 9, 20260,98553−0,00623 · −0,63%
28 thg 9, 20260,99175−0,00443 · −0,44%
27 thg 9, 20260,99618+0,00524 · +0,53%
26 thg 9, 20260,99093−0,00837 · −0,84%
25 thg 9, 20260,9993+0,00079 · +0,08%
24 thg 9, 20260,99851−0,01154 · −1,14%
23 thg 9, 20261,01+0,008 · +0,81%
22 thg 9, 20261,002+0,006 · +0,57%
21 thg 9, 20260,99621+0,00207 · +0,21%
20 thg 9, 20260,99414−0,00225 · −0,23%
19 thg 9, 20260,99639−0,00547 · −0,55%
18 thg 9, 20261,002−0,003 · −0,28%
17 thg 9, 20261,005+0,004 · +0,41%
16 thg 9, 20261,001+0,001 · +0,06%
15 thg 9, 20260,99996+0,00089 · +0,09%
14 thg 9, 20260,99907−0,00537 · −0,53%
13 thg 9, 20261,004+0,001 · +0,11%
12 thg 9, 20261,003+0,007 · +0,69%
11 thg 9, 20260,99647−0,01676 · −1,65%
10 thg 9, 20261,013−0,006 · −0,58%
9 thg 9, 20261,019−0,002 · −0,23%
8 thg 9, 20261,021−0,001 · −0,09%
7 thg 9, 20261,0220,000 · 0,00%
6 thg 9, 20261,022−0,001 · −0,06%
5 thg 9, 20261,023−0,001 · −0,10%
4 thg 9, 20261,024+0,005 · +0,52%
3 thg 9, 20261,0190,000 · 0,00%
2 thg 9, 20261,019−0,007 · −0,65%
1 thg 9, 20261,025+0,012 · +1,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.