Tỷ giá ILS sang BYN hôm nay

Tỷ giá ILS sang BYN tháng 6 năm 2026

ILS/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,97633
Đóng cửa
0,97001
Thấp nhất
0,9264
Cao nhất
0,98137
Thay đổi
−0,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,97001+0,00309 · +0,32%
29 thg 6, 20260,96692−0,00028 · −0,03%
28 thg 6, 20260,9672−0,00039 · −0,04%
27 thg 6, 20260,9676+0,01816 · +1,91%
26 thg 6, 20260,94944+0,00651 · +0,69%
25 thg 6, 20260,94293+0,00289 · +0,31%
24 thg 6, 20260,94005−0,00059 · −0,06%
23 thg 6, 20260,94063+0,00188 · +0,20%
22 thg 6, 20260,93876+0,00019 · +0,02%
21 thg 6, 20260,93856−0,00096 · −0,10%
20 thg 6, 20260,93953+0,00015 · +0,02%
19 thg 6, 20260,93937−0,00418 · −0,44%
18 thg 6, 20260,94356−0,00617 · −0,65%
17 thg 6, 20260,94973−0,00173 · −0,18%
16 thg 6, 20260,95146+0,00167 · +0,18%
15 thg 6, 20260,94979+0,00426 · +0,45%
14 thg 6, 20260,94553−0,00290 · −0,31%
13 thg 6, 20260,94843+0,01416 · +1,52%
12 thg 6, 20260,93427+0,00787 · +0,85%
11 thg 6, 20260,9264−0,00855 · −0,91%
10 thg 6, 20260,93496−0,02030 · −2,13%
9 thg 6, 20260,95526+0,01160 · +1,23%
8 thg 6, 20260,94366−0,01208 · −1,26%
7 thg 6, 20260,95574+0,00864 · +0,91%
6 thg 6, 20260,9471−0,02997 · −3,07%
5 thg 6, 20260,97707−0,00430 · −0,44%
4 thg 6, 20260,98137+0,01352 · +1,40%
3 thg 6, 20260,96785−0,01256 · −1,28%
2 thg 6, 20260,98041+0,00407 · +0,42%
1 thg 6, 20260,97633+0,00120 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.