Tỷ giá ILS sang AMD hôm nay

Tỷ giá ILS sang AMD tháng 9 năm 2026

ILS/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
121,82
Đóng cửa
118,47
Thấp nhất
118,29
Cao nhất
121,82
Thay đổi
−3,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 2026118,47+0,19 · +0,16%
29 thg 9, 2026118,29−1,21 · −1,01%
28 thg 9, 2026119,49−0,34 · −0,29%
27 thg 9, 2026119,84+0,50 · +0,41%
26 thg 9, 2026119,34+0,13 · +0,11%
25 thg 9, 2026119,21−0,33 · −0,28%
24 thg 9, 2026119,54−1,39 · −1,15%
23 thg 9, 2026120,94+0,24 · +0,20%
22 thg 9, 2026120,70+1,14 · +0,96%
21 thg 9, 2026119,56−0,04 · −0,03%
20 thg 9, 2026119,60−0,07 · −0,06%
19 thg 9, 2026119,67+0,03 · +0,02%
18 thg 9, 2026119,64−0,21 · −0,18%
17 thg 9, 2026119,85−0,01 · −0,01%
16 thg 9, 2026119,87+0,59 · +0,50%
15 thg 9, 2026119,28−0,12 · −0,10%
14 thg 9, 2026119,40−0,89 · −0,74%
13 thg 9, 2026120,29+0,36 · +0,30%
12 thg 9, 2026119,92+0,59 · +0,50%
11 thg 9, 2026119,33−0,95 · −0,79%
10 thg 9, 2026120,28−0,07 · −0,06%
9 thg 9, 2026120,35−0,53 · −0,44%
8 thg 9, 2026120,87+0,14 · +0,12%
7 thg 9, 2026120,73−0,20 · −0,17%
6 thg 9, 2026120,94−0,05 · −0,04%
5 thg 9, 2026120,99+0,08 · +0,07%
4 thg 9, 2026120,90+0,76 · +0,64%
3 thg 9, 2026120,14+0,25 · +0,21%
2 thg 9, 2026119,89−1,93 · −1,58%
1 thg 9, 2026121,82−0,69 · −0,57%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.