Tỷ giá IDR sang TRY hôm nay

Tỷ giá IDR sang TRY tháng 1 năm 2026

IDR/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0025728
Đóng cửa
0,0025886
Thấp nhất
0,0025476
Cao nhất
0,0025936
Thay đổi
+0,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0025886+0,0000013 · +0,05%
30 thg 1, 20260,0025874+0,0000022 · +0,08%
29 thg 1, 20260,0025852−0,0000084 · −0,33%
28 thg 1, 20260,0025936+0,0000108 · +0,42%
27 thg 1, 20260,0025829−0,0000053 · −0,20%
26 thg 1, 20260,0025881+0,0000168 · +0,65%
25 thg 1, 20260,0025714−0,0000123 · −0,48%
24 thg 1, 20260,0025837+0,0000105 · +0,41%
23 thg 1, 20260,0025732+0,0000097 · +0,38%
22 thg 1, 20260,0025634+0,0000095 · +0,37%
21 thg 1, 20260,0025539+0,0000063 · +0,25%
20 thg 1, 20260,0025476−0,0000104 · −0,41%
19 thg 1, 20260,002558−0,0000020 · −0,08%
18 thg 1, 20260,00256−0,0000010 · −0,04%
17 thg 1, 20260,0025609+0,0000031 · +0,12%
16 thg 1, 20260,0025578−0,0000036 · −0,14%
15 thg 1, 20260,0025614+0,0000027 · +0,11%
14 thg 1, 20260,0025587+0,0000014 · +0,06%
13 thg 1, 20260,0025572−0,0000032 · −0,12%
12 thg 1, 20260,0025604−0,0000007 · −0,03%
11 thg 1, 20260,0025612+0,0000046 · +0,18%
10 thg 1, 20260,0025566−0,0000079 · −0,31%
9 thg 1, 20260,0025644+0,0000007 · +0,03%
8 thg 1, 20260,0025638−0,0000040 · −0,16%
7 thg 1, 20260,0025678−0,0000043 · −0,17%
6 thg 1, 20260,0025721+0,0000004 · +0,02%
5 thg 1, 20260,0025717−0,0000036 · −0,14%
4 thg 1, 20260,0025752−0,0000013 · −0,05%
3 thg 1, 20260,0025766+0,0000001 · 0,00%
2 thg 1, 20260,0025765+0,0000036 · +0,14%
1 thg 1, 20260,0025728+0,0000032 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.