Tỷ giá IDR sang THB hôm nay

Tỷ giá IDR sang THB tháng 4 năm 2026

IDR/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,001925
Đóng cửa
0,0018861
Thấp nhất
0,0018618
Cao nhất
0,001925
Thay đổi
−2,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0018861+0,0000060 · +0,32%
29 thg 4, 20260,0018801−0,0000014 · −0,07%
28 thg 4, 20260,0018815+0,0000045 · +0,24%
27 thg 4, 20260,001877+0,0000028 · +0,15%
26 thg 4, 20260,00187420,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,0018742−0,0000055 · −0,29%
24 thg 4, 20260,0018797+0,0000064 · +0,34%
23 thg 4, 20260,0018732−0,0000005 · −0,03%
22 thg 4, 20260,0018737+0,0000015 · +0,08%
21 thg 4, 20260,0018722+0,0000021 · +0,11%
20 thg 4, 20260,0018701−0,0000039 · −0,21%
19 thg 4, 20260,0018740,0000000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,001874+0,0000073 · +0,39%
17 thg 4, 20260,0018667+0,0000049 · +0,26%
16 thg 4, 20260,0018618−0,0000076 · −0,40%
15 thg 4, 20260,0018694−0,0000023 · −0,12%
14 thg 4, 20260,0018716−0,0000134 · −0,71%
13 thg 4, 20260,001885+0,0000003 · +0,02%
12 thg 4, 20260,0018847+0,0000061 · +0,33%
11 thg 4, 20260,0018786−0,0000023 · −0,12%
10 thg 4, 20260,0018809−0,0000013 · −0,07%
9 thg 4, 20260,0018822−0,0000053 · −0,28%
8 thg 4, 20260,0018875−0,0000254 · −1,33%
7 thg 4, 20260,0019129+0,0000001 · 0,00%
6 thg 4, 20260,0019129−0,0000092 · −0,48%
5 thg 4, 20260,001922−0,0000021 · −0,11%
4 thg 4, 20260,0019242+0,0000020 · +0,10%
3 thg 4, 20260,0019222−0,0000024 · −0,13%
2 thg 4, 20260,0019246−0,0000004 · −0,02%
1 thg 4, 20260,001925−0,0000046 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.