Tỷ giá IDR sang SHP
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Bảng St. Helena hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0000414 SHP1 SHP = 24.151,02 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000413
- Cao nhất
- 0,0000423
- Trung bình
- 0,000042
- Thay đổi
- −1,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000414 | +0,0000001 · +0,20% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000413 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000413 | −0,0000001 · −0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000414 | −0,0000002 · −0,51% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000416 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000415 | −0,0000001 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000416 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000416 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000416 | −0,0000001 · −0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000417 | −0,0000004 · −0,93% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000421 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000421 | −0,0000001 · −0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000422 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000422 | −0,0000001 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000423 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000422 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000422 | −0,0000001 · −0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000423 | +0,0000001 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000422 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000422 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000422 | +0,0000001 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000421 | −0,0000001 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000422 | −0,0000001 · −0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000423 | +0,0000002 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000421 | −0,0000002 · −0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000423 | +0,0000004 · +0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000419 | −0,0000001 · −0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000421 | −0,0000001 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000422 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000422 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,0414 SHP
- 5.000 IDR0,207 SHP
- 10.000 IDR0,4141 SHP
- 50.000 IDR2,07 SHP
- 100.000 IDR4,14 SHP
- 500.000 IDR20,7 SHP
- 1.000.000 IDR41,41 SHP
- 5.000.000 IDR207,03 SHP
- 10.000.000 IDR414,06 SHP
- 1 SHP24.151,02 IDR
- 5 SHP120.755,11 IDR
- 10 SHP241.510,21 IDR
- 25 SHP603.775,53 IDR
- 50 SHP1.207.551,07 IDR
- 100 SHP2.415.102,13 IDR
- 500 SHP12.075.510,67 IDR
- 1.000 SHP24.151.021,34 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang SHP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0000414 SHP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SHP = 24.151,02 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang SHP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,87%: thấp nhất 0,0000413, cao nhất 0,0000423, trung bình 0,000042 SHP cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.