Tỷ giá IDR sang RUB hôm nay

Tỷ giá IDR sang RUB tháng 8 năm 2026

IDR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0044005
Đóng cửa
0,004844
Thấp nhất
0,0043918
Cao nhất
0,0048537
Thay đổi
+9,77%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,004844−0,0000062 · −0,13%
30 thg 8, 20260,0048502−0,0000035 · −0,07%
29 thg 8, 20260,0048537+0,0000237 · +0,49%
28 thg 8, 20260,0048299+0,0000257 · +0,53%
27 thg 8, 20260,0048042+0,0000742 · +1,57%
26 thg 8, 20260,0047301−0,0000020 · −0,04%
25 thg 8, 20260,0047321+0,0000544 · +1,16%
24 thg 8, 20260,0046777−0,0000032 · −0,07%
23 thg 8, 20260,0046809−0,0000038 · −0,08%
22 thg 8, 20260,0046846+0,0000187 · +0,40%
21 thg 8, 20260,0046659−0,0000521 · −1,10%
20 thg 8, 20260,0047181−0,0000339 · −0,71%
19 thg 8, 20260,004752−0,0000129 · −0,27%
18 thg 8, 20260,0047648+0,0000487 · +1,03%
17 thg 8, 20260,0047161+0,0000125 · +0,27%
16 thg 8, 20260,0047036−0,0000155 · −0,33%
15 thg 8, 20260,0047192+0,0000646 · +1,39%
14 thg 8, 20260,0046545+0,0000177 · +0,38%
13 thg 8, 20260,0046368+0,0000222 · +0,48%
12 thg 8, 20260,0046146−0,0000214 · −0,46%
11 thg 8, 20260,004636+0,0000529 · +1,15%
10 thg 8, 20260,0045831+0,0000221 · +0,48%
9 thg 8, 20260,004561−0,0000417 · −0,91%
8 thg 8, 20260,0046028−0,0000234 · −0,51%
7 thg 8, 20260,0046262+0,0001054 · +2,33%
6 thg 8, 20260,0045208+0,0000288 · +0,64%
5 thg 8, 20260,004492+0,0000341 · +0,76%
4 thg 8, 20260,0044579+0,0000462 · +1,05%
3 thg 8, 20260,0044118+0,0000200 · +0,46%
2 thg 8, 20260,0043918−0,0000087 · −0,20%
1 thg 8, 20260,0044005−0,0000125 · −0,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.