Tỷ giá IDR sang RUB hôm nay

Tỷ giá IDR sang RUB tháng 10 năm 2025

IDR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0049546
Đóng cửa
0,0048155
Thấp nhất
0,0047456
Cao nhất
0,0050052
Thay đổi
−3,37%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0048155−0,0000060 · −0,12%
30 thg 10, 20250,0048215+0,0000475 · +1,00%
29 thg 10, 20250,004774−0,0000132 · −0,28%
28 thg 10, 20250,0047872−0,0000197 · −0,41%
27 thg 10, 20250,0048068−0,0000036 · −0,07%
26 thg 10, 20250,0048104+0,0000177 · +0,37%
25 thg 10, 20250,0047927−0,0001003 · −2,05%
24 thg 10, 20250,004893−0,0000107 · −0,22%
23 thg 10, 20250,0049037−0,0000001 · 0,00%
22 thg 10, 20250,0049038+0,0000241 · +0,49%
21 thg 10, 20250,0048797−0,0000174 · −0,36%
20 thg 10, 20250,0048971−0,0000020 · −0,04%
19 thg 10, 20250,0048991+0,0000061 · +0,13%
18 thg 10, 20250,0048929+0,0000507 · +1,05%
17 thg 10, 20250,0048422+0,0000966 · +2,04%
16 thg 10, 20250,0047456−0,0000464 · −0,97%
15 thg 10, 20250,004792−0,0000964 · −1,97%
14 thg 10, 20250,0048884−0,0000019 · −0,04%
13 thg 10, 20250,0048903−0,0000305 · −0,62%
12 thg 10, 20250,0049209+0,0000280 · +0,57%
11 thg 10, 20250,0048929−0,0000041 · −0,08%
10 thg 10, 20250,004897−0,0000263 · −0,53%
9 thg 10, 20250,0049233−0,0000461 · −0,93%
8 thg 10, 20250,0049695−0,0000357 · −0,71%
7 thg 10, 20250,0050052+0,0000385 · +0,77%
6 thg 10, 20250,0049667+0,0000065 · +0,13%
5 thg 10, 20250,0049602−0,0000047 · −0,09%
4 thg 10, 20250,0049649+0,0000252 · +0,51%
3 thg 10, 20250,0049397−0,0000129 · −0,26%
2 thg 10, 20250,0049526−0,0000020 · −0,04%
1 thg 10, 20250,0049546−0,0000290 · −0,58%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.