Tỷ giá IDR sang MYR hôm nay

Tỷ giá IDR sang MYR tháng 2 năm 2026

IDR/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002348
Đóng cửa
0,0002316
Thấp nhất
0,000231
Cao nhất
0,0002353
Thay đổi
−1,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0002316−0,0000002 · −0,07%
27 thg 2, 20260,00023170,0000000 · 0,00%
26 thg 2, 20260,0002318+0,0000004 · +0,19%
25 thg 2, 20260,0002313−0,0000003 · −0,14%
24 thg 2, 20260,0002317+0,0000007 · +0,30%
23 thg 2, 20260,0002310,0000000 · 0,00%
22 thg 2, 20260,000231−0,0000005 · −0,23%
21 thg 2, 20260,00023150,0000000 · 0,00%
20 thg 2, 20260,0002315+0,0000003 · +0,14%
19 thg 2, 20260,00023120,0000000 · 0,00%
18 thg 2, 20260,0002312−0,0000005 · −0,22%
17 thg 2, 20260,00023170,0000000 · 0,00%
16 thg 2, 20260,0002317−0,0000004 · −0,19%
15 thg 2, 20260,00023220,0000000 · 0,00%
14 thg 2, 20260,0002322+0,0000003 · +0,11%
13 thg 2, 20260,0002319−0,0000006 · −0,27%
12 thg 2, 20260,0002325−0,0000014 · −0,61%
11 thg 2, 20260,0002340,0000000 · 0,00%
10 thg 2, 20260,000234+0,0000008 · +0,36%
9 thg 2, 20260,0002331−0,0000013 · −0,54%
8 thg 2, 20260,0002344+0,0000002 · +0,08%
7 thg 2, 20260,00023420,0000000 · 0,00%
6 thg 2, 20260,0002342−0,0000004 · −0,16%
5 thg 2, 20260,0002346+0,0000006 · +0,24%
4 thg 2, 20260,000234−0,0000013 · −0,56%
3 thg 2, 20260,0002353+0,0000005 · +0,19%
2 thg 2, 20260,00023490,0000000 · 0,00%
1 thg 2, 20260,00023480,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.