Tỷ giá IDR sang MYR hôm nay

Tỷ giá IDR sang MYR tháng 12 năm 2025

IDR/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002479
Đóng cửa
0,0002423
Thấp nhất
0,0002409
Cao nhất
0,0002486
Thay đổi
−2,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0002423+0,0000007 · +0,30%
30 thg 12, 20250,00024160,0000000 · 0,00%
29 thg 12, 20250,0002416+0,0000004 · +0,17%
28 thg 12, 20250,00024120,0000000 · 0,00%
27 thg 12, 20250,0002413+0,0000004 · +0,15%
26 thg 12, 20250,0002409−0,0000008 · −0,33%
25 thg 12, 20250,0002417−0,0000005 · −0,19%
24 thg 12, 20250,0002422−0,0000006 · −0,26%
23 thg 12, 20250,0002428−0,0000007 · −0,29%
22 thg 12, 20250,0002435−0,0000004 · −0,16%
21 thg 12, 20250,0002439−0,0000004 · −0,17%
20 thg 12, 20250,0002443−0,0000001 · −0,03%
19 thg 12, 20250,0002444−0,0000008 · −0,31%
18 thg 12, 20250,00024520,0000000 · 0,00%
17 thg 12, 20250,0002452−0,0000002 · −0,08%
16 thg 12, 20250,00024540,0000000 · 0,00%
15 thg 12, 20250,0002454−0,0000006 · −0,25%
14 thg 12, 20250,000246−0,0000004 · −0,15%
13 thg 12, 20250,0002464+0,0000001 · +0,04%
12 thg 12, 20250,0002463+0,0000001 · +0,05%
11 thg 12, 20250,0002462−0,0000007 · −0,28%
9 thg 12, 20250,0002469+0,0000004 · +0,15%
8 thg 12, 20250,0002465−0,0000004 · −0,16%
7 thg 12, 20250,0002469+0,0000005 · +0,22%
6 thg 12, 20250,0002464−0,0000009 · −0,37%
5 thg 12, 20250,0002473−0,0000008 · −0,34%
4 thg 12, 20250,0002481−0,0000003 · −0,11%
3 thg 12, 20250,0002484−0,0000002 · −0,09%
2 thg 12, 20250,0002486+0,0000007 · +0,28%
1 thg 12, 20250,0002479−0,0000004 · −0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.