Tỷ giá IDR sang KZT hôm nay

Tỷ giá IDR sang KZT tháng 2 năm 2026

IDR/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02992
Đóng cửa
0,02967
Thấp nhất
0,02896
Cao nhất
0,03011
Thay đổi
−1,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,02967−0,00010 · −0,35%
27 thg 2, 20260,02977−0,00017 · −0,57%
26 thg 2, 20260,02994+0,00029 · +0,99%
25 thg 2, 20260,02965+0,00003 · +0,09%
24 thg 2, 20260,02962+0,00005 · +0,16%
23 thg 2, 20260,02958+0,00017 · +0,58%
22 thg 2, 20260,0294−0,00021 · −0,71%
21 thg 2, 20260,02961+0,00042 · +1,43%
20 thg 2, 20260,0292+0,00023 · +0,80%
19 thg 2, 20260,02896−0,00009 · −0,29%
18 thg 2, 20260,02905−0,00013 · −0,46%
17 thg 2, 20260,02918−0,00021 · −0,71%
16 thg 2, 20260,02939−0,00004 · −0,13%
15 thg 2, 20260,02943−0,00001 · −0,02%
14 thg 2, 20260,02944+0,00006 · +0,19%
13 thg 2, 20260,02938−0,00002 · −0,06%
12 thg 2, 20260,0294+0,00007 · +0,24%
11 thg 2, 20260,02933−0,00006 · −0,19%
10 thg 2, 20260,02938+0,00013 · +0,45%
9 thg 2, 20260,02925−0,00011 · −0,38%
8 thg 2, 20260,029360,00000 · 0,00%
7 thg 2, 20260,02936+0,00007 · +0,22%
6 thg 2, 20260,0293−0,00036 · −1,23%
5 thg 2, 20260,02966−0,00031 · −1,03%
4 thg 2, 20260,02997−0,00014 · −0,46%
3 thg 2, 20260,03011+0,00002 · +0,07%
2 thg 2, 20260,03009+0,00016 · +0,54%
1 thg 2, 20260,02992−0,00004 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.