Tỷ giá IDR sang KRW hôm nay

Tỷ giá IDR sang KRW tháng 2 năm 2026

IDR/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08643
Đóng cửa
0,0857
Thấp nhất
0,08488
Cao nhất
0,08716
Thay đổi
−0,86%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0857+0,00007 · +0,08%
27 thg 2, 20260,08564+0,00075 · +0,89%
26 thg 2, 20260,08488−0,00041 · −0,48%
25 thg 2, 20260,0853−0,00069 · −0,80%
24 thg 2, 20260,08598+0,00024 · +0,28%
23 thg 2, 20260,08574+0,00013 · +0,15%
22 thg 2, 20260,08562−0,00013 · −0,15%
21 thg 2, 20260,08575−0,00003 · −0,03%
20 thg 2, 20260,08578+0,00010 · +0,11%
19 thg 2, 20260,08568+0,00006 · +0,07%
18 thg 2, 20260,08562−0,00015 · −0,17%
17 thg 2, 20260,08577+0,00005 · +0,06%
16 thg 2, 20260,08571+0,00009 · +0,11%
15 thg 2, 20260,085620,00000 · 0,00%
14 thg 2, 20260,08562−0,00011 · −0,13%
13 thg 2, 20260,08573−0,00006 · −0,07%
12 thg 2, 20260,08579−0,00098 · −1,13%
11 thg 2, 20260,08677+0,00007 · +0,08%
10 thg 2, 20260,0867−0,00017 · −0,20%
9 thg 2, 20260,08687−0,00029 · −0,33%
8 thg 2, 20260,08716+0,00029 · +0,34%
7 thg 2, 20260,08687−0,00006 · −0,07%
6 thg 2, 20260,08694−0,00002 · −0,02%
5 thg 2, 20260,08696+0,00045 · +0,52%
4 thg 2, 20260,0865−0,00001 · −0,01%
3 thg 2, 20260,08652−0,00031 · −0,35%
2 thg 2, 20260,08682+0,00039 · +0,45%
1 thg 2, 20260,08643−0,00002 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.