Tỷ giá IDR sang KRW hôm nay

Tỷ giá IDR sang KRW tháng 12 năm 2025

IDR/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08814
Đóng cửa
0,08628
Thấp nhất
0,08549
Cao nhất
0,08868
Thay đổi
−2,13%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,08628+0,00077 · +0,90%
30 thg 12, 20250,08551+0,00002 · +0,02%
29 thg 12, 20250,08549−0,00051 · −0,59%
28 thg 12, 20250,08599−0,00020 · −0,23%
27 thg 12, 20250,08619+0,00015 · +0,18%
26 thg 12, 20250,08603−0,00038 · −0,44%
25 thg 12, 20250,08642−0,00092 · −1,06%
24 thg 12, 20250,08734−0,00115 · −1,30%
23 thg 12, 20250,08849+0,00029 · +0,33%
22 thg 12, 20250,0882−0,00007 · −0,08%
21 thg 12, 20250,08827−0,00014 · −0,15%
20 thg 12, 20250,0884−0,00002 · −0,02%
19 thg 12, 20250,08842+0,00005 · +0,05%
18 thg 12, 20250,08837−0,00030 · −0,34%
17 thg 12, 20250,08868+0,00045 · +0,51%
16 thg 12, 20250,08823−0,00042 · −0,47%
15 thg 12, 20250,08865+0,00013 · +0,15%
14 thg 12, 20250,08852−0,00016 · −0,18%
13 thg 12, 20250,08868+0,00036 · +0,40%
12 thg 12, 20250,08832+0,00005 · +0,05%
11 thg 12, 20250,08828+0,00022 · +0,25%
9 thg 12, 20250,08805−0,00004 · −0,05%
8 thg 12, 20250,0881−0,00020 · −0,23%
7 thg 12, 20250,0883−0,00001 · −0,01%
6 thg 12, 20250,088310,00000 · 0,00%
5 thg 12, 20250,08831−0,00021 · −0,23%
4 thg 12, 20250,08851+0,00003 · +0,04%
3 thg 12, 20250,08848+0,00006 · +0,07%
2 thg 12, 20250,08842+0,00028 · +0,32%
1 thg 12, 20250,08814−0,00002 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.