Tỷ giá IDR sang KRW hôm nay

Tỷ giá IDR sang KRW tháng 10 năm 2025

IDR/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08436
Đóng cửa
0,0861
Thấp nhất
0,08421
Cao nhất
0,0867
Thay đổi
+2,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0861+0,00027 · +0,31%
30 thg 10, 20250,08583−0,00051 · −0,59%
29 thg 10, 20250,08634−0,00036 · −0,41%
28 thg 10, 20250,0867+0,00049 · +0,57%
27 thg 10, 20250,08621−0,00029 · −0,34%
26 thg 10, 20250,08651−0,00012 · −0,14%
25 thg 10, 20250,08663+0,00021 · +0,25%
24 thg 10, 20250,08642+0,00005 · +0,05%
23 thg 10, 20250,08637+0,00009 · +0,11%
22 thg 10, 20250,08628+0,00051 · +0,60%
21 thg 10, 20250,08576−0,00009 · −0,11%
20 thg 10, 20250,08586+0,00006 · +0,07%
19 thg 10, 20250,08579−0,00003 · −0,04%
18 thg 10, 20250,08583+0,00022 · +0,26%
17 thg 10, 20250,0856+0,00004 · +0,05%
16 thg 10, 20250,08556−0,00048 · −0,56%
15 thg 10, 20250,08604−0,00008 · −0,09%
14 thg 10, 20250,08612+0,00005 · +0,06%
13 thg 10, 20250,08607−0,00023 · −0,26%
12 thg 10, 20250,08629+0,00017 · +0,20%
11 thg 10, 20250,08612+0,00039 · +0,46%
10 thg 10, 20250,08573+0,00002 · +0,02%
9 thg 10, 20250,08571+0,00017 · +0,20%
8 thg 10, 20250,08554+0,00038 · +0,45%
7 thg 10, 20250,08515−0,00004 · −0,04%
6 thg 10, 20250,08519+0,00033 · +0,39%
5 thg 10, 20250,08486−0,00012 · −0,14%
4 thg 10, 20250,08498+0,00018 · +0,22%
3 thg 10, 20250,0848+0,00059 · +0,70%
2 thg 10, 20250,08421−0,00015 · −0,18%
1 thg 10, 20250,08436+0,00024 · +0,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.