Tỷ giá IDR sang ILS hôm nay

Tỷ giá IDR sang ILS tháng 12 năm 2025

IDR/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001955
Đóng cửa
0,00019
Thấp nhất
0,0001899
Cao nhất
0,0001961
Thay đổi
−3,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,000190,0000000 · 0,00%
30 thg 12, 20250,00019−0,0000002 · −0,08%
29 thg 12, 20250,00019010,0000000 · 0,00%
28 thg 12, 20250,0001901−0,0000003 · −0,14%
27 thg 12, 20250,0001904+0,0000001 · +0,04%
26 thg 12, 20250,0001903−0,0000001 · −0,03%
25 thg 12, 20250,0001904+0,0000005 · +0,25%
24 thg 12, 20250,0001899−0,0000008 · −0,40%
23 thg 12, 20250,0001907−0,0000006 · −0,31%
22 thg 12, 20250,0001913−0,0000005 · −0,24%
21 thg 12, 20250,0001917−0,0000004 · −0,20%
20 thg 12, 20250,0001921+0,0000001 · +0,08%
19 thg 12, 20250,000192−0,0000012 · −0,64%
18 thg 12, 20250,0001932−0,0000006 · −0,30%
17 thg 12, 20250,0001938+0,0000011 · +0,55%
16 thg 12, 20250,0001927−0,0000003 · −0,14%
15 thg 12, 20250,000193+0,0000001 · +0,04%
14 thg 12, 20250,0001929−0,0000007 · −0,36%
13 thg 12, 20250,0001936+0,0000011 · +0,58%
12 thg 12, 20250,0001925−0,0000012 · −0,62%
11 thg 12, 20250,0001937+0,0000008 · +0,44%
9 thg 12, 20250,0001929−0,0000009 · −0,47%
8 thg 12, 20250,0001938−0,0000004 · −0,19%
7 thg 12, 20250,0001941+0,0000002 · +0,11%
6 thg 12, 20250,0001939−0,0000005 · −0,26%
5 thg 12, 20250,0001944−0,0000001 · −0,03%
4 thg 12, 20250,0001945−0,0000012 · −0,59%
3 thg 12, 20250,0001957−0,0000004 · −0,23%
2 thg 12, 20250,0001961+0,0000006 · +0,29%
1 thg 12, 20250,0001955−0,0000004 · −0,22%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.