Tỷ giá IDR sang ILS hôm nay

Tỷ giá IDR sang ILS tháng 10 năm 2025

IDR/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001984
Đóng cửa
0,000196
Thấp nhất
0,000196
Cao nhất
0,0001998
Thay đổi
−1,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,000196−0,0000002 · −0,12%
30 thg 10, 20250,00019620,0000000 · 0,00%
29 thg 10, 20250,0001962−0,0000005 · −0,24%
28 thg 10, 20250,0001967−0,0000005 · −0,26%
27 thg 10, 20250,0001972−0,0000003 · −0,15%
26 thg 10, 20250,0001975+0,0000001 · +0,05%
25 thg 10, 20250,0001974−0,0000007 · −0,33%
24 thg 10, 20250,0001981−0,0000006 · −0,30%
23 thg 10, 20250,0001987+0,0000002 · +0,12%
22 thg 10, 20250,0001985+0,0000004 · +0,20%
21 thg 10, 20250,0001981−0,0000016 · −0,83%
20 thg 10, 20250,0001997−0,0000001 · −0,07%
19 thg 10, 20250,0001998+0,0000001 · +0,04%
18 thg 10, 20250,0001997+0,0000002 · +0,09%
17 thg 10, 20250,0001996+0,0000013 · +0,65%
16 thg 10, 20250,0001983−0,0000014 · −0,70%
15 thg 10, 20250,0001997+0,0000014 · +0,72%
14 thg 10, 20250,0001982+0,0000004 · +0,20%
13 thg 10, 20250,0001979+0,0000005 · +0,27%
12 thg 10, 20250,0001973−0,0000018 · −0,91%
11 thg 10, 20250,0001991+0,0000026 · +1,34%
10 thg 10, 20250,0001965+0,0000003 · +0,13%
9 thg 10, 20250,0001963−0,0000011 · −0,54%
8 thg 10, 20250,0001973−0,0000002 · −0,11%
7 thg 10, 20250,0001976−0,0000014 · −0,72%
6 thg 10, 20250,000199−0,0000003 · −0,15%
5 thg 10, 20250,00019930,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20250,0001993−0,0000002 · −0,10%
3 thg 10, 20250,0001995+0,0000002 · +0,10%
2 thg 10, 20250,0001993+0,0000010 · +0,49%
1 thg 10, 20250,0001984+0,0000003 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.