Tỷ giá IDR sang HTG
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Gourde Haiti hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0072216 HTG1 HTG = 138,47 IDRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0072216
- Cao nhất
- 0,0074312
- Trung bình
- 0,0073052
- Thay đổi
- −1,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0072216 | −0,0000819 · −1,12% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0073035 | +0,0000631 · +0,87% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0072404 | −0,0000042 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0072446 | −0,0000184 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,007263 | −0,0000170 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,00728 | −0,0000036 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0072836 | +0,0000083 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0072753 | −0,0000509 · −0,70% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0073262 | +0,0000745 · +1,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0072517 | −0,0000074 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0072591 | −0,0000566 · −0,77% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0073157 | −0,0001154 · −1,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0074312 | +0,0000236 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0074075 | +0,0001018 · +1,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0073057 | −0,0000681 · −0,92% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0073738 | +0,0000595 · +0,81% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0073143 | +0,0000177 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0072966 | −0,0000167 · −0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0073132 | −0,0000040 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0073172 | +0,0000233 · +0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0072939 | +0,0000004 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0072935 | −0,0000308 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0073243 | +0,0000012 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0073231 | −0,0000154 · −0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0073385 | +0,0000321 · +0,44% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0073064 | −0,0000217 · −0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0073281 | +0,0000611 · +0,84% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0072669 | −0,0000271 · −0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,007294 | −0,0000718 · −0,97% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0073658 | +0,0000635 · +0,87% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR7,22 HTG
- 5.000 IDR36,11 HTG
- 10.000 IDR72,22 HTG
- 50.000 IDR361,08 HTG
- 100.000 IDR722,16 HTG
- 500.000 IDR3.610,8 HTG
- 1.000.000 IDR7.221,6 HTG
- 5.000.000 IDR36.107,98 HTG
- 10.000.000 IDR72.215,96 HTG
- 1 HTG138,47 IDR
- 5 HTG692,37 IDR
- 10 HTG1.384,74 IDR
- 25 HTG3.461,84 IDR
- 50 HTG6.923,68 IDR
- 100 HTG13.847,35 IDR
- 500 HTG69.236,77 IDR
- 1.000 HTG138.473,54 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang HTG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0072216 HTG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HTG = 138,47 IDR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang HTG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,11%: thấp nhất 0,0072216, cao nhất 0,0074312, trung bình 0,0073052 HTG cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.