Tỷ giá IDR sang GEL hôm nay

Tỷ giá IDR sang GEL tháng 8 năm 2026

IDR/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001451
Đóng cửa
0,0001466
Thấp nhất
0,0001451
Cao nhất
0,0001478
Thay đổi
+1,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,0001466−0,0000002 · −0,12%
30 thg 8, 20260,0001467+0,0000002 · +0,11%
29 thg 8, 20260,0001466−0,0000006 · −0,43%
28 thg 8, 20260,0001472+0,0000006 · +0,39%
27 thg 8, 20260,0001466−0,0000010 · −0,65%
26 thg 8, 20260,0001476+0,0000007 · +0,48%
25 thg 8, 20260,0001469+0,0000001 · +0,03%
24 thg 8, 20260,0001468−0,0000010 · −0,67%
23 thg 8, 20260,0001478+0,0000003 · +0,24%
22 thg 8, 20260,0001475+0,0000009 · +0,62%
21 thg 8, 20260,0001466+0,0000002 · +0,14%
20 thg 8, 20260,0001464+0,0000003 · +0,22%
19 thg 8, 20260,0001460,0000000 · 0,00%
18 thg 8, 20260,0001461−0,0000004 · −0,27%
17 thg 8, 20260,0001465+0,0000003 · +0,22%
16 thg 8, 20260,00014620,0000000 · 0,00%
15 thg 8, 20260,0001461−0,0000001 · −0,09%
14 thg 8, 20260,0001463+0,0000002 · +0,16%
13 thg 8, 20260,000146−0,0000002 · −0,15%
12 thg 8, 20260,0001463−0,0000006 · −0,44%
11 thg 8, 20260,0001469+0,0000003 · +0,23%
10 thg 8, 20260,0001466+0,0000005 · +0,33%
9 thg 8, 20260,0001461−0,0000005 · −0,33%
8 thg 8, 20260,0001466+0,0000010 · +0,69%
7 thg 8, 20260,0001456−0,0000004 · −0,25%
6 thg 8, 20260,0001459+0,0000002 · +0,11%
5 thg 8, 20260,0001458+0,0000006 · +0,45%
4 thg 8, 20260,0001451−0,0000003 · −0,20%
3 thg 8, 20260,0001454+0,0000001 · +0,10%
2 thg 8, 20260,0001453+0,0000001 · +0,09%
1 thg 8, 20260,0001451+0,0000001 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.