Tỷ giá IDR sang GEL hôm nay

Tỷ giá IDR sang GEL tháng 11 năm 2025

IDR/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001628
Đóng cửa
0,0001623
Thấp nhất
0,0001613
Cao nhất
0,0001629
Thay đổi
−0,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0001623+0,0000002 · +0,12%
29 thg 11, 20250,0001621−0,0000002 · −0,14%
28 thg 11, 20250,0001624+0,0000001 · +0,05%
27 thg 11, 20250,0001623+0,0000001 · +0,03%
26 thg 11, 20250,00016220,0000000 · 0,00%
25 thg 11, 20250,0001622+0,0000006 · +0,34%
24 thg 11, 20250,00016170,0000000 · 0,00%
23 thg 11, 20250,0001617−0,0000005 · −0,31%
22 thg 11, 20250,0001622+0,0000007 · +0,41%
21 thg 11, 20250,0001616−0,0000002 · −0,11%
20 thg 11, 20250,0001618+0,0000004 · +0,27%
19 thg 11, 20250,0001613−0,0000003 · −0,18%
18 thg 11, 20250,0001616−0,0000002 · −0,12%
17 thg 11, 20250,00016180,0000000 · 0,00%
16 thg 11, 20250,00016180,0000000 · 0,00%
15 thg 11, 20250,00016180,0000000 · 0,00%
14 thg 11, 20250,0001619+0,0000002 · +0,15%
13 thg 11, 20250,0001616−0,0000003 · −0,17%
12 thg 11, 20250,0001619−0,0000001 · −0,09%
11 thg 11, 20250,000162−0,0000001 · −0,08%
10 thg 11, 20250,0001622+0,0000001 · +0,04%
9 thg 11, 20250,0001621−0,0000001 · −0,04%
8 thg 11, 20250,0001622+0,0000003 · +0,19%
7 thg 11, 20250,0001619−0,0000003 · −0,16%
6 thg 11, 20250,0001621+0,0000003 · +0,22%
5 thg 11, 20250,0001618−0,0000007 · −0,41%
4 thg 11, 20250,0001624−0,0000005 · −0,31%
3 thg 11, 20250,00016290,0000000 · 0,00%
2 thg 11, 20250,0001629+0,0000001 · +0,08%
1 thg 11, 20250,0001628−0,0000006 · −0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.