Tỷ giá IDR sang DOP
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Peso Dominica hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0033853 DOP1 DOP = 295,40 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,003204
- Cao nhất
- 0,0034238
- Trung bình
- 0,0033714
- Thay đổi
- +2,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0033853 | −0,0000130 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0033983 | −0,0000043 · −0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0034026 | −0,0000111 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0034137 | −0,0000023 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,003416 | +0,0000062 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0034099 | +0,0000103 · +0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0033996 | +0,0000041 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0033955 | −0,0000013 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0033968 | −0,0000147 · −0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0034115 | −0,0000123 · −0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0034238 | +0,0000059 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,003418 | +0,0000163 · +0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0034017 | −0,0000176 · −0,52% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0034193 | −0,0000043 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0034236 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0034235 | +0,0000580 · +1,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0033655 | −0,0000033 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0033688 | +0,0000235 · +0,70% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0033453 | +0,0000089 · +0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0033363 | −0,0000162 · −0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0033526 | −0,0000023 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0033549 | −0,0000022 · −0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0033571 | +0,0000373 · +1,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0033198 | −0,0000094 · −0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0033292 | +0,0001252 · +3,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,003204 | −0,0001113 · −3,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0033152 | −0,0000071 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0033223 | +0,0000011 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0033212 | +0,0000096 · +0,29% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0033116 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR3,39 DOP
- 5.000 IDR16,93 DOP
- 10.000 IDR33,85 DOP
- 50.000 IDR169,26 DOP
- 100.000 IDR338,53 DOP
- 500.000 IDR1.692,65 DOP
- 1.000.000 IDR3.385,3 DOP
- 5.000.000 IDR16.926,49 DOP
- 10.000.000 IDR33.852,97 DOP
- 1 DOP295,4 IDR
- 5 DOP1.476,98 IDR
- 10 DOP2.953,95 IDR
- 25 DOP7.384,88 IDR
- 50 DOP14.769,75 IDR
- 100 DOP29.539,5 IDR
- 500 DOP147.697,51 IDR
- 1.000 DOP295.395,02 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang DOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0033853 DOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DOP = 295,40 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang DOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,23%: thấp nhất 0,003204, cao nhất 0,0034238, trung bình 0,0033714 DOP cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.