Tỷ giá IDR sang CNY hôm nay

Tỷ giá IDR sang CNY tháng 9 năm 2026

IDR/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000379
Đóng cửa
0,0003753
Thấp nhất
0,0003723
Cao nhất
0,0003825
Thay đổi
−0,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0003753+0,0000029 · +0,79%
29 thg 9, 20260,0003723−0,0000017 · −0,44%
28 thg 9, 20260,000374−0,0000012 · −0,33%
27 thg 9, 20260,0003752+0,0000004 · +0,11%
26 thg 9, 20260,0003748+0,0000006 · +0,17%
25 thg 9, 20260,0003742−0,0000010 · −0,26%
24 thg 9, 20260,0003752−0,0000015 · −0,39%
23 thg 9, 20260,0003767+0,0000020 · +0,53%
22 thg 9, 20260,0003747−0,0000012 · −0,31%
21 thg 9, 20260,0003759−0,0000016 · −0,43%
20 thg 9, 20260,0003775+0,0000010 · +0,27%
19 thg 9, 20260,0003765−0,0000016 · −0,42%
18 thg 9, 20260,0003781+0,0000003 · +0,07%
17 thg 9, 20260,0003778−0,0000011 · −0,29%
16 thg 9, 20260,0003789−0,0000005 · −0,14%
15 thg 9, 20260,0003795−0,0000005 · −0,14%
14 thg 9, 20260,00038−0,0000019 · −0,50%
13 thg 9, 20260,0003819+0,0000007 · +0,19%
12 thg 9, 20260,0003812+0,0000003 · +0,09%
11 thg 9, 20260,0003808−0,0000017 · −0,45%
10 thg 9, 20260,0003825+0,0000005 · +0,13%
9 thg 9, 20260,0003821+0,0000009 · +0,25%
8 thg 9, 20260,0003811+0,0000010 · +0,27%
7 thg 9, 20260,0003801+0,0000001 · +0,03%
6 thg 9, 20260,00038−0,0000007 · −0,18%
5 thg 9, 20260,0003807−0,0000002 · −0,04%
4 thg 9, 20260,0003808+0,0000008 · +0,20%
3 thg 9, 20260,0003801+0,0000018 · +0,47%
2 thg 9, 20260,0003783−0,0000007 · −0,19%
1 thg 9, 20260,000379+0,0000003 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.