Tỷ giá IDR sang CNY hôm nay

Tỷ giá IDR sang CNY tháng 6 năm 2026

IDR/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003799
Đóng cửa
0,0003795
Thấp nhất
0,0003728
Cao nhất
0,000382
Thay đổi
−0,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,0003795−0,0000013 · −0,34%
29 thg 6, 20260,0003808+0,0000009 · +0,23%
28 thg 6, 20260,0003799−0,0000013 · −0,35%
27 thg 6, 20260,0003812+0,0000019 · +0,50%
26 thg 6, 20260,0003793+0,0000001 · +0,03%
25 thg 6, 20260,0003792+0,0000004 · +0,12%
24 thg 6, 20260,0003788−0,0000007 · −0,18%
23 thg 6, 20260,0003795−0,0000007 · −0,18%
22 thg 6, 20260,0003802+0,0000001 · +0,02%
21 thg 6, 20260,0003801−0,0000004 · −0,10%
20 thg 6, 20260,0003805+0,0000011 · +0,30%
19 thg 6, 20260,0003793−0,0000006 · −0,16%
18 thg 6, 20260,0003799−0,0000009 · −0,23%
17 thg 6, 20260,0003808−0,0000007 · −0,18%
16 thg 6, 20260,0003815−0,0000005 · −0,13%
15 thg 6, 20260,000382+0,0000048 · +1,28%
14 thg 6, 20260,0003772−0,0000032 · −0,85%
13 thg 6, 20260,0003804+0,0000029 · +0,76%
12 thg 6, 20260,0003776+0,0000006 · +0,15%
11 thg 6, 20260,000377−0,0000003 · −0,09%
10 thg 6, 20260,0003773+0,0000046 · +1,23%
9 thg 6, 20260,0003728−0,0000002 · −0,04%
8 thg 6, 20260,0003729−0,0000022 · −0,60%
7 thg 6, 20260,0003752+0,0000012 · +0,32%
6 thg 6, 20260,000374−0,0000016 · −0,43%
5 thg 6, 20260,0003756−0,0000001 · −0,02%
4 thg 6, 20260,0003757−0,0000018 · −0,49%
3 thg 6, 20260,0003775−0,0000011 · −0,29%
2 thg 6, 20260,0003786−0,0000013 · −0,34%
1 thg 6, 20260,0003799−0,0000003 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.