Tỷ giá IDR sang CNY hôm nay

Tỷ giá IDR sang CNY tháng 11 năm 2025

IDR/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0004278
Đóng cửa
0,0004252
Thấp nhất
0,0004243
Cao nhất
0,0004279
Thay đổi
−0,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0004252+0,0000003 · +0,08%
29 thg 11, 20250,0004249−0,0000008 · −0,18%
28 thg 11, 20250,0004256−0,0000001 · −0,03%
27 thg 11, 20250,00042570,0000000 · 0,00%
26 thg 11, 20250,0004257−0,0000004 · −0,08%
25 thg 11, 20250,0004261+0,0000006 · +0,15%
24 thg 11, 20250,0004255+0,0000007 · +0,16%
23 thg 11, 20250,0004248−0,0000007 · −0,15%
22 thg 11, 20250,0004255+0,0000005 · +0,11%
21 thg 11, 20250,000425−0,0000006 · −0,15%
20 thg 11, 20250,0004257+0,0000009 · +0,20%
19 thg 11, 20250,0004248+0,0000002 · +0,06%
18 thg 11, 20250,0004246−0,0000009 · −0,21%
17 thg 11, 20250,0004255+0,0000009 · +0,21%
16 thg 11, 20250,0004246−0,0000003 · −0,08%
15 thg 11, 20250,0004249+0,0000006 · +0,15%
14 thg 11, 20250,0004243−0,0000007 · −0,17%
13 thg 11, 20250,000425−0,0000011 · −0,27%
12 thg 11, 20250,0004262−0,0000005 · −0,12%
11 thg 11, 20250,0004267−0,0000002 · −0,06%
10 thg 11, 20250,0004269+0,0000001 · +0,03%
9 thg 11, 20250,0004268−0,0000002 · −0,05%
8 thg 11, 20250,000427+0,0000007 · +0,17%
7 thg 11, 20250,0004263−0,0000005 · −0,13%
6 thg 11, 20250,0004268+0,0000005 · +0,11%
5 thg 11, 20250,0004263−0,0000008 · −0,18%
4 thg 11, 20250,0004271−0,0000008 · −0,18%
3 thg 11, 20250,0004279+0,0000002 · +0,05%
2 thg 11, 20250,0004276−0,0000001 · −0,03%
1 thg 11, 20250,0004278−0,0000007 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.