Tỷ giá IDR sang CLP
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Peso Chile hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,05511 CLP1 CLP = 18,146 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05356
- Cao nhất
- 0,05538
- Trung bình
- 0,05447
- Thay đổi
- +2,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05511 | +0,00009 · +0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05502 | +0,00048 · +0,89% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05453 | +0,00027 · +0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05426 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05426 | +0,00006 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0542 | −0,00017 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05437 | −0,00018 · −0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05455 | +0,00001 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05455 | +0,00012 · +0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05443 | −0,00050 · −0,91% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05493 | +0,00006 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05487 | +0,00037 · +0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0545 | −0,00002 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05453 | −0,00009 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05462 | +0,00003 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05459 | −0,00011 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05471 | +0,00012 · +0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05459 | +0,00014 · +0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05444 | +0,00013 · +0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05431 | −0,00030 · −0,55% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05461 | −0,00063 · −1,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05525 | −0,00013 · −0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05538 | +0,00044 · +0,80% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05494 | +0,00068 · +1,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05426 | −0,00019 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05445 | +0,00073 · +1,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05371 | +0,00015 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05356 | −0,00017 · −0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05373 | +0,00004 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0537 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR55,11 CLP
- 5.000 IDR275,54 CLP
- 10.000 IDR551,09 CLP
- 50.000 IDR2.755,44 CLP
- 100.000 IDR5.510,89 CLP
- 500.000 IDR27.554,45 CLP
- 1.000.000 IDR55.108,9 CLP
- 5.000.000 IDR275.544,49 CLP
- 10.000.000 IDR551.088,98 CLP
- 1 CLP18,15 IDR
- 5 CLP90,73 IDR
- 10 CLP181,46 IDR
- 25 CLP453,65 IDR
- 50 CLP907,29 IDR
- 100 CLP1.814,59 IDR
- 500 CLP9.072,94 IDR
- 1.000 CLP18.145,89 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang CLP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,05511 CLP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CLP = 18,146 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang CLP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,63%: thấp nhất 0,05356, cao nhất 0,05538, trung bình 0,05447 CLP cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.