Tỷ giá IDR sang CHF hôm nay

Tỷ giá IDR sang CHF tháng 12 năm 2025

IDR/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000482
Đóng cửa
0,0000474
Thấp nhất
0,0000469
Cao nhất
0,0000484
Thay đổi
−1,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0000474+0,0000003 · +0,67%
30 thg 12, 20250,0000470,0000000 · 0,00%
29 thg 12, 20250,0000470,0000000 · 0,00%
28 thg 12, 20250,0000470,0000000 · 0,00%
27 thg 12, 20250,00004710,0000000 · 0,00%
26 thg 12, 20250,00004710,0000000 · 0,00%
25 thg 12, 20250,0000471+0,0000002 · +0,33%
24 thg 12, 20250,0000469−0,0000002 · −0,50%
23 thg 12, 20250,0000471−0,0000003 · −0,64%
22 thg 12, 20250,0000475−0,0000001 · −0,28%
21 thg 12, 20250,00004760,0000000 · 0,00%
20 thg 12, 20250,0000476+0,0000001 · +0,13%
19 thg 12, 20250,0000475−0,0000001 · −0,27%
18 thg 12, 20250,0000477−0,0000001 · −0,18%
17 thg 12, 20250,00004780,0000000 · 0,00%
16 thg 12, 20250,00004770,0000000 · 0,00%
15 thg 12, 20250,00004780,0000000 · 0,00%
14 thg 12, 20250,0000478+0,0000001 · +0,11%
13 thg 12, 20250,0000478+0,0000001 · +0,17%
12 thg 12, 20250,0000477−0,0000003 · −0,53%
11 thg 12, 20250,0000479−0,0000004 · −0,76%
9 thg 12, 20250,0000483+0,0000001 · +0,27%
8 thg 12, 20250,0000482−0,0000001 · −0,20%
7 thg 12, 20250,0000483+0,0000001 · +0,14%
6 thg 12, 20250,00004820,0000000 · 0,00%
5 thg 12, 20250,0000482+0,0000001 · +0,15%
4 thg 12, 20250,0000482−0,0000001 · −0,20%
3 thg 12, 20250,0000483−0,0000001 · −0,30%
2 thg 12, 20250,0000484+0,0000002 · +0,32%
1 thg 12, 20250,00004820,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.