Tỷ giá IDR sang BYN hôm nay

Tỷ giá IDR sang BYN tháng 5 năm 2026

IDR/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001632
Đóng cửa
0,0001539
Thấp nhất
0,0001529
Cao nhất
0,0001632
Thay đổi
−5,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0001539+0,0000002 · +0,13%
30 thg 5, 20260,0001537+0,0000008 · +0,53%
29 thg 5, 20260,0001529−0,0000006 · −0,36%
28 thg 5, 20260,0001535−0,0000010 · −0,67%
27 thg 5, 20260,0001545−0,0000006 · −0,42%
26 thg 5, 20260,0001552+0,0000004 · +0,24%
25 thg 5, 20260,0001548−0,0000002 · −0,16%
24 thg 5, 20260,0001550,0000000 · 0,00%
23 thg 5, 20260,0001551+0,0000009 · +0,58%
22 thg 5, 20260,0001542−0,0000009 · −0,61%
21 thg 5, 20260,0001551+0,0000014 · +0,90%
20 thg 5, 20260,0001538−0,0000014 · −0,90%
19 thg 5, 20260,0001551−0,0000026 · −1,66%
18 thg 5, 20260,0001578−0,0000010 · −0,63%
17 thg 5, 20260,0001588+0,0000009 · +0,54%
16 thg 5, 20260,0001579−0,0000018 · −1,15%
15 thg 5, 20260,0001597+0,0000003 · +0,19%
14 thg 5, 20260,0001594+0,0000001 · +0,06%
13 thg 5, 20260,00015930,0000000 · 0,00%
12 thg 5, 20260,0001594−0,0000025 · −1,52%
11 thg 5, 20260,0001618−0,0000004 · −0,22%
10 thg 5, 20260,0001622−0,0000004 · −0,26%
9 thg 5, 20260,0001626−0,0000006 · −0,37%
8 thg 5, 20260,0001632+0,0000005 · +0,33%
7 thg 5, 20260,0001627+0,0000004 · +0,23%
6 thg 5, 20260,00016230,0000000 · 0,00%
5 thg 5, 20260,0001623−0,0000001 · −0,09%
4 thg 5, 20260,0001625−0,0000004 · −0,22%
3 thg 5, 20260,00016280,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,0001628−0,0000003 · −0,20%
1 thg 5, 20260,0001632+0,0000011 · +0,67%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.