Tỷ giá IDR sang BYN hôm nay

Tỷ giá IDR sang BYN tháng 2 năm 2026

IDR/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001695
Đóng cửa
0,0001723
Thấp nhất
0,0001689
Cao nhất
0,0001723
Thay đổi
+1,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0001723+0,0000003 · +0,20%
27 thg 2, 20260,000172+0,0000015 · +0,88%
26 thg 2, 20260,0001705+0,0000005 · +0,31%
25 thg 2, 20260,0001699−0,0000009 · −0,52%
24 thg 2, 20260,0001708+0,0000010 · +0,61%
23 thg 2, 20260,0001698+0,0000004 · +0,23%
22 thg 2, 20260,0001694−0,0000003 · −0,15%
21 thg 2, 20260,0001697+0,0000004 · +0,24%
20 thg 2, 20260,0001692+0,0000003 · +0,18%
19 thg 2, 20260,0001689+0,0000001 · +0,03%
18 thg 2, 20260,0001689−0,0000005 · −0,29%
17 thg 2, 20260,0001694−0,0000006 · −0,34%
16 thg 2, 20260,000170,0000000 · 0,00%
15 thg 2, 20260,000170,0000000 · 0,00%
14 thg 2, 20260,00017−0,0000002 · −0,12%
13 thg 2, 20260,0001702−0,0000007 · −0,43%
12 thg 2, 20260,0001709−0,0000007 · −0,43%
11 thg 2, 20260,0001716+0,0000001 · +0,07%
10 thg 2, 20260,0001715+0,0000015 · +0,86%
9 thg 2, 20260,0001701−0,0000003 · −0,18%
8 thg 2, 20260,0001704+0,0000002 · +0,12%
7 thg 2, 20260,0001702+0,0000006 · +0,35%
6 thg 2, 20260,0001696−0,0000006 · −0,34%
5 thg 2, 20260,0001701−0,0000010 · −0,58%
4 thg 2, 20260,0001711+0,0000003 · +0,19%
3 thg 2, 20260,0001708+0,0000009 · +0,55%
2 thg 2, 20260,0001699+0,0000004 · +0,23%
1 thg 2, 20260,0001695−0,0000001 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.