Tỷ giá IDR sang BSD
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Đô la Bahamas hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0000554 BSD1 BSD = 18.060,40 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000553
- Cao nhất
- 0,000056
- Trung bình
- 0,0000557
- Thay đổi
- −0,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000554 | +0,0000001 · +0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000553 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000553 | −0,0000001 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000554 | −0,0000002 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000556 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000556 | +0,0000001 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000554 | +0,0000001 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000554 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000554 | −0,0000001 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000554 | −0,0000003 · −0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000557 | −0,0000001 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000559 | +0,0000001 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000558 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000558 | −0,0000001 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000559 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000559 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000559 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000559 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000559 | +0,0000001 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000558 | +0,0000001 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000557 | −0,0000001 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000558 | −0,0000001 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000559 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000559 | +0,0000002 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000557 | −0,0000002 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000056 | +0,0000005 · +0,83% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000555 | −0,0000002 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000557 | −0,0000002 · −0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000559 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000558 | +0,0000001 · +0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,0554 BSD
- 5.000 IDR0,2768 BSD
- 10.000 IDR0,5537 BSD
- 50.000 IDR2,77 BSD
- 100.000 IDR5,54 BSD
- 500.000 IDR27,68 BSD
- 1.000.000 IDR55,37 BSD
- 5.000.000 IDR276,85 BSD
- 10.000.000 IDR553,7 BSD
- 1 BSD18.060,4 IDR
- 5 BSD90.301,99 IDR
- 10 BSD180.603,98 IDR
- 25 BSD451.509,94 IDR
- 50 BSD903.019,89 IDR
- 100 BSD1.806.039,77 IDR
- 500 BSD9.030.198,86 IDR
- 1.000 BSD18.060.397,73 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang BSD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0000554 BSD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BSD = 18.060,40 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang BSD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,67%: thấp nhất 0,0000553, cao nhất 0,000056, trung bình 0,0000557 BSD cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.