Tỷ giá IDR sang BBD
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Đô la Barbados hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0001106 BBD1 BBD = 9.044,15 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001106
- Cao nhất
- 0,0001119
- Trung bình
- 0,0001114
- Thay đổi
- −1,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001106 | −0,0000001 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001106 | −0,0000002 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001109 | −0,0000004 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001112 | +0,0000001 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001112 | +0,0000003 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001109 | +0,0000001 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001108 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001108 | −0,0000001 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001109 | −0,0000006 · −0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001115 | −0,0000003 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001118 | +0,0000002 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001116 | −0,0000001 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001117 | −0,0000002 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001118 | +0,0000001 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001117 | −0,0000001 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001118 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001117 | −0,0000001 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001118 | +0,0000002 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001116 | +0,0000002 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001115 | −0,0000001 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001116 | −0,0000003 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001119 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001118 | +0,0000003 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001115 | −0,0000004 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001119 | +0,0000009 · +0,83% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000111 | −0,0000004 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001114 | −0,0000003 · −0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001118 | +0,0000001 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001117 | +0,0000002 · +0,17% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001115 | −0,0000003 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,1106 BBD
- 5.000 IDR0,5528 BBD
- 10.000 IDR1,11 BBD
- 50.000 IDR5,53 BBD
- 100.000 IDR11,06 BBD
- 500.000 IDR55,28 BBD
- 1.000.000 IDR110,57 BBD
- 5.000.000 IDR552,84 BBD
- 10.000.000 IDR1.105,69 BBD
- 1 BBD9.044,15 IDR
- 5 BBD45.220,74 IDR
- 10 BBD90.441,48 IDR
- 25 BBD226.103,69 IDR
- 50 BBD452.207,38 IDR
- 100 BBD904.414,76 IDR
- 500 BBD4.522.073,79 IDR
- 1.000 BBD9.044.147,58 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang BBD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0001106 BBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BBD = 9.044,15 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang BBD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,06%: thấp nhất 0,0001106, cao nhất 0,0001119, trung bình 0,0001114 BBD cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.