Tỷ giá GEL sang THB hôm nay

Tỷ giá GEL sang THB tháng 7 năm 2026

GEL/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,635
Đóng cửa
12,78
Thấp nhất
12,588
Cao nhất
12,886
Thay đổi
+1,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202612,780,000 · 0,00%
30 thg 7, 202612,780,000 · 0,00%
29 thg 7, 202612,78−0,053 · −0,42%
28 thg 7, 202612,833+0,026 · +0,20%
27 thg 7, 202612,807−0,064 · −0,50%
26 thg 7, 202612,871+0,031 · +0,24%
25 thg 7, 202612,84−0,026 · −0,20%
24 thg 7, 202612,866−0,015 · −0,12%
23 thg 7, 202612,882−0,004 · −0,03%
22 thg 7, 202612,886+0,049 · +0,38%
21 thg 7, 202612,837−0,007 · −0,06%
20 thg 7, 202612,844+0,051 · +0,40%
19 thg 7, 202612,793−0,028 · −0,22%
18 thg 7, 202612,82+0,014 · +0,11%
17 thg 7, 202612,806+0,011 · +0,08%
16 thg 7, 202612,796+0,052 · +0,41%
15 thg 7, 202612,744−0,006 · −0,04%
14 thg 7, 202612,749+0,049 · +0,38%
13 thg 7, 202612,701+0,040 · +0,31%
12 thg 7, 202612,661+0,046 · +0,36%
11 thg 7, 202612,615−0,057 · −0,45%
10 thg 7, 202612,672−0,061 · −0,48%
9 thg 7, 202612,733+0,055 · +0,43%
8 thg 7, 202612,679+0,023 · +0,19%
7 thg 7, 202612,6550,000 · 0,00%
6 thg 7, 202612,656+0,065 · +0,51%
5 thg 7, 202612,591−0,042 · −0,33%
4 thg 7, 202612,633+0,045 · +0,35%
3 thg 7, 202612,588−0,028 · −0,22%
2 thg 7, 202612,616−0,019 · −0,15%
1 thg 7, 202612,635+0,021 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.