Tỷ giá GEL sang THB hôm nay

Tỷ giá GEL sang THB tháng 4 năm 2026

GEL/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,191
Đóng cửa
12,187
Thấp nhất
11,857
Cao nhất
12,197
Thay đổi
−0,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202612,187+0,094 · +0,78%
29 thg 4, 202612,093+0,016 · +0,13%
28 thg 4, 202612,077+0,012 · +0,10%
27 thg 4, 202612,065+0,001 · +0,01%
26 thg 4, 202612,0640,000 · 0,00%
25 thg 4, 202612,064−0,042 · −0,35%
24 thg 4, 202612,106+0,069 · +0,57%
23 thg 4, 202612,037+0,073 · +0,61%
22 thg 4, 202611,964+0,016 · +0,14%
21 thg 4, 202611,948−0,004 · −0,03%
20 thg 4, 202611,952+0,073 · +0,61%
19 thg 4, 202611,8790,000 · 0,00%
18 thg 4, 202611,879−0,019 · −0,16%
17 thg 4, 202611,898+0,041 · +0,34%
16 thg 4, 202611,857−0,072 · −0,60%
15 thg 4, 202611,929+0,008 · +0,07%
14 thg 4, 202611,921−0,079 · −0,66%
13 thg 4, 202612,00+0,029 · +0,24%
12 thg 4, 202611,972+0,039 · +0,33%
11 thg 4, 202611,933−0,031 · −0,26%
10 thg 4, 202611,964+0,005 · +0,04%
9 thg 4, 202611,959+0,016 · +0,13%
8 thg 4, 202611,944−0,208 · −1,71%
7 thg 4, 202612,152+0,031 · +0,25%
6 thg 4, 202612,121−0,019 · −0,15%
5 thg 4, 202612,139−0,007 · −0,05%
4 thg 4, 202612,146−0,029 · −0,24%
3 thg 4, 202612,175−0,022 · −0,18%
2 thg 4, 202612,197+0,005 · +0,04%
1 thg 4, 202612,191−0,003 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.