Tỷ giá GEL sang THB hôm nay

Tỷ giá GEL sang THB tháng 2 năm 2026

GEL/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,702
Đóng cửa
11,643
Thấp nhất
11,535
Cao nhất
11,821
Thay đổi
−0,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202611,643+0,008 · +0,07%
27 thg 2, 202611,635−0,014 · −0,12%
26 thg 2, 202611,649+0,034 · +0,30%
25 thg 2, 202611,615+0,001 · +0,01%
24 thg 2, 202611,614+0,017 · +0,15%
23 thg 2, 202611,597−0,038 · −0,33%
22 thg 2, 202611,635+0,020 · +0,17%
21 thg 2, 202611,615−0,045 · −0,39%
20 thg 2, 202611,66−0,014 · −0,12%
19 thg 2, 202611,674−0,004 · −0,04%
18 thg 2, 202611,678+0,025 · +0,22%
17 thg 2, 202611,653+0,076 · +0,65%
16 thg 2, 202611,577−0,012 · −0,10%
15 thg 2, 202611,59−0,017 · −0,14%
14 thg 2, 202611,606+0,015 · +0,13%
13 thg 2, 202611,591+0,056 · +0,49%
12 thg 2, 202611,535−0,050 · −0,44%
11 thg 2, 202611,586+0,007 · +0,06%
10 thg 2, 202611,579−0,078 · −0,67%
9 thg 2, 202611,658−0,119 · −1,01%
8 thg 2, 202611,776+0,063 · +0,53%
7 thg 2, 202611,713−0,073 · −0,62%
6 thg 2, 202611,787−0,034 · −0,29%
5 thg 2, 202611,821+0,076 · +0,65%
4 thg 2, 202611,745+0,027 · +0,23%
3 thg 2, 202611,717−0,023 · −0,19%
2 thg 2, 202611,74+0,038 · +0,33%
1 thg 2, 202611,702−0,013 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.