Tỷ giá GEL sang PLN hôm nay

Tỷ giá GEL sang PLN tháng 10 năm 2026

GEL/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,485
Đóng cửa
1,516
Thấp nhất
1,485
Cao nhất
1,516
Thay đổi
+2,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20261,516+0,002 · +0,13%
25 thg 10, 20261,514−0,001 · −0,03%
24 thg 10, 20261,515+0,009 · +0,60%
23 thg 10, 20261,506+0,012 · +0,83%
22 thg 10, 20261,493−0,005 · −0,31%
21 thg 10, 20261,498+0,001 · +0,05%
20 thg 10, 20261,497−0,004 · −0,29%
19 thg 10, 20261,502+0,004 · +0,25%
18 thg 10, 20261,498−0,001 · −0,10%
17 thg 10, 20261,4990,000 · 0,00%
16 thg 10, 20261,500,000 · 0,00%
15 thg 10, 20261,500,000 · 0,00%
14 thg 10, 20261,50−0,015 · −0,97%
13 thg 10, 20261,514+0,003 · +0,22%
12 thg 10, 20261,511+0,005 · +0,30%
11 thg 10, 20261,507−0,001 · −0,07%
10 thg 10, 20261,508+0,008 · +0,54%
9 thg 10, 20261,50−0,008 · −0,54%
8 thg 10, 20261,508+0,006 · +0,37%
7 thg 10, 20261,502−0,003 · −0,19%
6 thg 10, 20261,505−0,007 · −0,45%
5 thg 10, 20261,512+0,012 · +0,77%
4 thg 10, 20261,50+0,003 · +0,22%
3 thg 10, 20261,497+0,001 · +0,04%
2 thg 10, 20261,496+0,011 · +0,76%
1 thg 10, 20261,485+0,001 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.