Tỷ giá GEL sang MYR hôm nay

Tỷ giá GEL sang MYR tháng 2 năm 2026

GEL/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,465
Đóng cửa
1,457
Thấp nhất
1,454
Cao nhất
1,471
Thay đổi
−0,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20261,457+0,002 · +0,16%
27 thg 2, 20261,455+0,001 · +0,07%
26 thg 2, 20261,454−0,003 · −0,18%
25 thg 2, 20261,457−0,001 · −0,06%
24 thg 2, 20261,458+0,003 · +0,21%
23 thg 2, 20261,455−0,005 · −0,33%
22 thg 2, 20261,4590,000 · 0,00%
21 thg 2, 20261,459−0,002 · −0,17%
20 thg 2, 20261,462−0,001 · −0,06%
19 thg 2, 20261,462+0,006 · +0,38%
18 thg 2, 20261,457+0,001 · +0,05%
17 thg 2, 20261,456+0,001 · +0,08%
16 thg 2, 20261,455−0,003 · −0,18%
15 thg 2, 20261,458−0,002 · −0,13%
14 thg 2, 20261,459+0,003 · +0,24%
13 thg 2, 20261,456+0,002 · +0,13%
12 thg 2, 20261,454−0,007 · −0,48%
11 thg 2, 20261,461−0,001 · −0,09%
10 thg 2, 20261,462−0,001 · −0,04%
9 thg 2, 20261,463−0,005 · −0,34%
8 thg 2, 20261,468+0,001 · +0,09%
7 thg 2, 20261,467−0,005 · −0,31%
6 thg 2, 20261,471+0,004 · +0,28%
5 thg 2, 20261,467+0,008 · +0,56%
4 thg 2, 20261,459−0,009 · −0,58%
3 thg 2, 20261,468+0,002 · +0,11%
2 thg 2, 20261,466+0,001 · +0,06%
1 thg 2, 20261,465+0,001 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.