Tỷ giá GEL sang KRW hôm nay

Tỷ giá GEL sang KRW tháng 3 năm 2026

GEL/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
538,25
Đóng cửa
567,15
Thấp nhất
537,56
Cao nhất
567,15
Thay đổi
+5,16%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 2026567,15+5,28 · +0,94%
30 thg 3, 2026561,88+2,02 · +0,36%
29 thg 3, 2026559,85−2,75 · −0,49%
28 thg 3, 2026562,60+5,06 · +0,91%
27 thg 3, 2026557,55−1,20 · −0,21%
26 thg 3, 2026558,75+6,58 · +1,19%
25 thg 3, 2026552,17+0,49 · +0,09%
24 thg 3, 2026551,68−4,20 · −0,76%
23 thg 3, 2026555,88+3,29 · +0,59%
22 thg 3, 2026552,59−2,06 · −0,37%
21 thg 3, 2026554,65+4,94 · +0,90%
20 thg 3, 2026549,70−1,31 · −0,24%
19 thg 3, 2026551,01+3,33 · +0,61%
18 thg 3, 2026547,69−0,97 · −0,18%
17 thg 3, 2026548,65−0,12 · −0,02%
16 thg 3, 2026548,77−0,59 · −0,11%
15 thg 3, 2026549,36−0,94 · −0,17%
14 thg 3, 2026550,30+3,94 · +0,72%
13 thg 3, 2026546,35+3,32 · +0,61%
12 thg 3, 2026543,03+2,07 · +0,38%
11 thg 3, 2026540,97+2,35 · +0,44%
10 thg 3, 2026538,61−8,43 · −1,54%
9 thg 3, 2026547,04+3,44 · +0,63%
8 thg 3, 2026543,60−0,86 · −0,16%
7 thg 3, 2026544,46+3,05 · +0,56%
6 thg 3, 2026541,41+3,85 · +0,72%
5 thg 3, 2026537,56−9,56 · −1,75%
4 thg 3, 2026547,13+5,22 · +0,96%
3 thg 3, 2026541,91−0,95 · −0,18%
2 thg 3, 2026542,86+4,61 · +0,86%
1 thg 3, 2026538,25−1,07 · −0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.