Tỷ giá GEL sang JPY hôm nay

Tỷ giá GEL sang JPY tháng 5 năm 2026

GEL/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
58,576
Đóng cửa
59,818
Thấp nhất
58,332
Cao nhất
59,933
Thay đổi
+0,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202659,818−0,115 · −0,19%
30 thg 5, 202659,933+0,076 · +0,13%
29 thg 5, 202659,857−0,045 · −0,08%
28 thg 5, 202659,902+0,177 · +0,30%
27 thg 5, 202659,725+0,094 · +0,16%
26 thg 5, 202659,631+0,060 · +0,10%
25 thg 5, 202659,571−0,121 · −0,20%
24 thg 5, 202659,692−0,096 · −0,16%
23 thg 5, 202659,788+0,157 · +0,26%
22 thg 5, 202659,631+0,059 · +0,10%
21 thg 5, 202659,572+0,081 · +0,14%
20 thg 5, 202659,491−0,001 · 0,00%
19 thg 5, 202659,493+0,204 · +0,34%
18 thg 5, 202659,288−0,114 · −0,19%
17 thg 5, 202659,402−0,035 · −0,06%
16 thg 5, 202659,438+0,299 · +0,51%
15 thg 5, 202659,138+0,096 · +0,16%
14 thg 5, 202659,043+0,155 · +0,26%
13 thg 5, 202658,888+0,024 · +0,04%
12 thg 5, 202658,864+0,114 · +0,19%
11 thg 5, 202658,75+0,180 · +0,31%
10 thg 5, 202658,571+0,006 · +0,01%
9 thg 5, 202658,564+0,016 · +0,03%
8 thg 5, 202658,548+0,216 · +0,37%
7 thg 5, 202658,332−0,348 · −0,59%
6 thg 5, 202658,681+0,123 · +0,21%
5 thg 5, 202658,558−0,120 · −0,20%
4 thg 5, 202658,678+0,077 · +0,13%
3 thg 5, 202658,6010,000 · 0,00%
2 thg 5, 202658,601+0,025 · +0,04%
1 thg 5, 202658,576−1,057 · −1,77%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.