Tỷ giá GEL sang INR hôm nay

Tỷ giá GEL sang INR tháng 4 năm 2026

GEL/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
34,845
Đóng cửa
35,301
Thấp nhất
34,248
Cao nhất
35,301
Thay đổi
+0,86%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202635,301+0,136 · +0,39%
29 thg 4, 202635,166+0,003 · +0,01%
28 thg 4, 202635,162+0,017 · +0,05%
27 thg 4, 202635,145−0,018 · −0,05%
26 thg 4, 202635,1630,000 · 0,00%
25 thg 4, 202635,163+0,094 · +0,27%
24 thg 4, 202635,069+0,077 · +0,22%
23 thg 4, 202634,993+0,208 · +0,60%
22 thg 4, 202634,785+0,103 · +0,30%
21 thg 4, 202634,682+0,213 · +0,62%
20 thg 4, 202634,469+0,220 · +0,64%
19 thg 4, 202634,2480,000 · 0,00%
18 thg 4, 202634,248−0,256 · −0,74%
17 thg 4, 202634,504−0,184 · −0,53%
16 thg 4, 202634,687−0,026 · −0,07%
15 thg 4, 202634,713+0,023 · +0,07%
14 thg 4, 202634,69+0,001 · 0,00%
13 thg 4, 202634,689+0,088 · +0,25%
12 thg 4, 202634,601−0,006 · −0,02%
11 thg 4, 202634,607+0,228 · +0,66%
10 thg 4, 202634,379−0,079 · −0,23%
9 thg 4, 202634,458+0,065 · +0,19%
8 thg 4, 202634,393−0,197 · −0,57%
7 thg 4, 202634,591+0,029 · +0,08%
6 thg 4, 202634,562+0,058 · +0,17%
5 thg 4, 202634,504+0,047 · +0,14%
4 thg 4, 202634,457−0,084 · −0,24%
3 thg 4, 202634,541−0,079 · −0,23%
2 thg 4, 202634,619−0,226 · −0,65%
1 thg 4, 202634,845−0,154 · −0,44%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.