Tỷ giá GEL sang INR hôm nay

Tỷ giá GEL sang INR tháng 2 năm 2026

GEL/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
34,068
Đóng cửa
34,12
Thấp nhất
33,566
Cao nhất
34,187
Thay đổi
+0,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202634,12+0,077 · +0,23%
27 thg 2, 202634,043+0,029 · +0,08%
26 thg 2, 202634,014+0,014 · +0,04%
25 thg 2, 202634,00−0,027 · −0,08%
24 thg 2, 202634,027+0,093 · +0,27%
23 thg 2, 202633,934−0,001 · 0,00%
22 thg 2, 202633,935+0,019 · +0,05%
21 thg 2, 202633,917−0,090 · −0,26%
20 thg 2, 202634,006+0,098 · +0,29%
19 thg 2, 202633,908+0,055 · +0,16%
18 thg 2, 202633,853−0,034 · −0,10%
17 thg 2, 202633,888+0,079 · +0,23%
16 thg 2, 202633,809+0,024 · +0,07%
15 thg 2, 202633,784−0,045 · −0,13%
14 thg 2, 202633,83+0,045 · +0,13%
13 thg 2, 202633,785+0,073 · +0,22%
12 thg 2, 202633,712+0,005 · +0,01%
11 thg 2, 202633,707−0,084 · −0,25%
10 thg 2, 202633,791+0,101 · +0,30%
9 thg 2, 202633,69+0,013 · +0,04%
8 thg 2, 202633,677+0,012 · +0,04%
7 thg 2, 202633,665+0,048 · +0,14%
6 thg 2, 202633,617−0,045 · −0,13%
5 thg 2, 202633,662+0,046 · +0,14%
4 thg 2, 202633,616+0,049 · +0,15%
3 thg 2, 202633,566−0,620 · −1,81%
2 thg 2, 202634,187+0,119 · +0,35%
1 thg 2, 202634,068+0,017 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.