Tỷ giá GEL sang CAD hôm nay

Tỷ giá GEL sang CAD tháng 9 năm 2026

GEL/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,53211
Đóng cửa
0,54647
Thấp nhất
0,52829
Cao nhất
0,54647
Thay đổi
+2,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,54647+0,00027 · +0,05%
29 thg 9, 20260,5462+0,00164 · +0,30%
28 thg 9, 20260,54456+0,00076 · +0,14%
27 thg 9, 20260,5438+0,00082 · +0,15%
26 thg 9, 20260,54298−0,00102 · −0,19%
25 thg 9, 20260,544+0,00333 · +0,62%
24 thg 9, 20260,54067−0,00040 · −0,07%
23 thg 9, 20260,54107+0,00150 · +0,28%
22 thg 9, 20260,53957+0,00079 · +0,15%
21 thg 9, 20260,53878+0,00041 · +0,08%
20 thg 9, 20260,53837+0,00062 · +0,12%
19 thg 9, 20260,53775−0,00134 · −0,25%
18 thg 9, 20260,53909+0,00090 · +0,17%
17 thg 9, 20260,53818+0,00208 · +0,39%
16 thg 9, 20260,5361+0,00065 · +0,12%
15 thg 9, 20260,53546+0,00145 · +0,27%
14 thg 9, 20260,534+0,00136 · +0,26%
13 thg 9, 20260,53264−0,00052 · −0,10%
12 thg 9, 20260,53316+0,00094 · +0,18%
11 thg 9, 20260,53222+0,00158 · +0,30%
10 thg 9, 20260,53064+0,00116 · +0,22%
9 thg 9, 20260,52948−0,00090 · −0,17%
8 thg 9, 20260,53038−0,00171 · −0,32%
7 thg 9, 20260,53209+0,00110 · +0,21%
6 thg 9, 20260,53099+0,00024 · +0,04%
5 thg 9, 20260,53075+0,00246 · +0,47%
4 thg 9, 20260,52829−0,00237 · −0,45%
3 thg 9, 20260,53066−0,00260 · −0,49%
2 thg 9, 20260,53326+0,00115 · +0,22%
1 thg 9, 20260,53211−0,00188 · −0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.