Tỷ giá GEL sang CAD hôm nay

Tỷ giá GEL sang CAD tháng 5 năm 2026

GEL/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,50553
Đóng cửa
0,51815
Thấp nhất
0,50553
Cao nhất
0,52055
Thay đổi
+1,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,51815−0,00095 · −0,18%
30 thg 5, 20260,5191+0,00120 · +0,23%
29 thg 5, 20260,5179−0,00265 · −0,51%
28 thg 5, 20260,52055+0,00245 · +0,47%
27 thg 5, 20260,5181+0,00005 · +0,01%
26 thg 5, 20260,51805+0,00035 · +0,07%
25 thg 5, 20260,5177−0,00049 · −0,09%
24 thg 5, 20260,51819−0,00079 · −0,15%
23 thg 5, 20260,51898+0,00184 · +0,36%
22 thg 5, 20260,51714+0,00137 · +0,27%
21 thg 5, 20260,51577+0,00066 · +0,13%
20 thg 5, 20260,51511+0,00050 · +0,10%
19 thg 5, 20260,51461+0,00147 · +0,29%
18 thg 5, 20260,51314−0,00132 · −0,26%
17 thg 5, 20260,51446−0,00029 · −0,06%
16 thg 5, 20260,51475+0,00212 · +0,41%
15 thg 5, 20260,51263+0,00026 · +0,05%
14 thg 5, 20260,51238+0,00108 · +0,21%
13 thg 5, 20260,51129−0,00011 · −0,02%
12 thg 5, 20260,51141−0,00023 · −0,04%
11 thg 5, 20260,51163+0,00056 · +0,11%
10 thg 5, 20260,51108+0,00004 · +0,01%
9 thg 5, 20260,51104+0,00128 · +0,25%
8 thg 5, 20260,50976+0,00090 · +0,18%
7 thg 5, 20260,50886+0,00333 · +0,66%
6 thg 5, 20260,50553−0,00179 · −0,35%
5 thg 5, 20260,50732+0,00005 · +0,01%
4 thg 5, 20260,50727−0,00003 · −0,01%
3 thg 5, 20260,50730,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,5073+0,00177 · +0,35%
1 thg 5, 20260,50553−0,00301 · −0,59%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.