Tỷ giá GEL sang CAD hôm nay

Tỷ giá GEL sang CAD tháng 12 năm 2025

GEL/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,51816
Đóng cửa
0,50899
Thấp nhất
0,50742
Cao nhất
0,51881
Thay đổi
−1,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,50899+0,00065 · +0,13%
30 thg 12, 20250,50834+0,00092 · +0,18%
29 thg 12, 20250,50742−0,00045 · −0,09%
28 thg 12, 20250,50787−0,00039 · −0,08%
27 thg 12, 20250,50826+0,00068 · +0,13%
26 thg 12, 20250,50758+0,00006 · +0,01%
25 thg 12, 20250,50752−0,00004 · −0,01%
24 thg 12, 20250,50755−0,00212 · −0,42%
23 thg 12, 20250,50968−0,00224 · −0,44%
22 thg 12, 20250,51192−0,00007 · −0,01%
21 thg 12, 20250,51199−0,00033 · −0,06%
20 thg 12, 20250,51232+0,00071 · +0,14%
19 thg 12, 20250,51162−0,00049 · −0,10%
18 thg 12, 20250,51211+0,00107 · +0,21%
17 thg 12, 20250,51103−0,00072 · −0,14%
16 thg 12, 20250,51176+0,00081 · +0,16%
15 thg 12, 20250,51095−0,00030 · −0,06%
14 thg 12, 20250,51125−0,00029 · −0,06%
13 thg 12, 20250,51153+0,00055 · +0,11%
12 thg 12, 20250,51098−0,00145 · −0,28%
11 thg 12, 20250,51243−0,00163 · −0,32%
9 thg 12, 20250,51406+0,00128 · +0,25%
8 thg 12, 20250,51278+0,00041 · +0,08%
7 thg 12, 20250,51237−0,00002 · 0,00%
6 thg 12, 20250,5124−0,00455 · −0,88%
5 thg 12, 20250,51694−0,00038 · −0,07%
4 thg 12, 20250,51732−0,00043 · −0,08%
3 thg 12, 20250,51776−0,00105 · −0,20%
2 thg 12, 20250,51881+0,00065 · +0,13%
1 thg 12, 20250,51816+0,00072 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.