Tỷ giá GEL sang AMD hôm nay

Tỷ giá GEL sang AMD tháng 1 năm 2026

GEL/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
141,70
Đóng cửa
141,18
Thấp nhất
139,06
Cao nhất
142,86
Thay đổi
−0,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026141,18+0,52 · +0,37%
30 thg 1, 2026140,65+0,11 · +0,08%
29 thg 1, 2026140,55+1,35 · +0,97%
28 thg 1, 2026139,20+0,14 · +0,10%
27 thg 1, 2026139,06−1,76 · −1,25%
26 thg 1, 2026140,82−1,31 · −0,92%
25 thg 1, 2026142,13+1,21 · +0,86%
24 thg 1, 2026140,91+0,01 · +0,01%
23 thg 1, 2026140,90+0,66 · +0,47%
22 thg 1, 2026140,24−0,71 · −0,50%
21 thg 1, 2026140,95+0,10 · +0,07%
20 thg 1, 2026140,85+0,08 · +0,06%
19 thg 1, 2026140,77−0,43 · −0,31%
18 thg 1, 2026141,20+0,04 · +0,03%
17 thg 1, 2026141,15+0,35 · +0,25%
16 thg 1, 2026140,81+0,34 · +0,25%
15 thg 1, 2026140,46−0,81 · −0,57%
14 thg 1, 2026141,27−0,31 · −0,22%
13 thg 1, 2026141,57+0,22 · +0,16%
12 thg 1, 2026141,35−1,29 · −0,90%
11 thg 1, 2026142,64+1,22 · +0,86%
10 thg 1, 2026141,42+0,28 · +0,20%
9 thg 1, 2026141,14−0,07 · −0,05%
8 thg 1, 2026141,21+0,05 · +0,04%
7 thg 1, 2026141,16−0,36 · −0,25%
6 thg 1, 2026141,52−0,06 · −0,04%
5 thg 1, 2026141,58−1,28 · −0,90%
4 thg 1, 2026142,86+1,11 · +0,78%
3 thg 1, 2026141,74+0,07 · +0,05%
2 thg 1, 2026141,67−0,03 · −0,02%
1 thg 1, 2026141,70−0,03 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.