Tỷ giá GBP sang XAU hôm nay

Tỷ giá GBP sang XAU tháng 4 năm 2026

GBP/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002823
Đóng cửa
0,0002956
Thấp nhất
0,000279
Cao nhất
0,0002956
Thay đổi
+2,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0002956+0,0000013 · +0,45%
29 thg 4, 20260,0002943+0,0000043 · +1,49%
28 thg 4, 20260,00029+0,0000036 · +1,26%
27 thg 4, 20260,0002863−0,0000003 · −0,11%
26 thg 4, 20260,00028670,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,0002867−0,0000015 · −0,52%
24 thg 4, 20260,0002882+0,0000011 · +0,39%
23 thg 4, 20260,000287+0,0000029 · +1,04%
22 thg 4, 20260,0002841+0,0000028 · +1,01%
21 thg 4, 20260,0002812−0,0000001 · −0,04%
20 thg 4, 20260,0002814+0,0000022 · +0,79%
19 thg 4, 20260,00027910,0000000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,0002791−0,0000033 · −1,15%
17 thg 4, 20260,0002824+0,0000008 · +0,27%
16 thg 4, 20260,0002816+0,0000008 · +0,29%
15 thg 4, 20260,0002808−0,0000029 · −1,01%
14 thg 4, 20260,0002837−0,0000007 · −0,25%
13 thg 4, 20260,0002844+0,0000010 · +0,35%
12 thg 4, 20260,00028340,0000000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,0002834+0,0000009 · +0,32%
10 thg 4, 20260,0002825−0,0000012 · −0,41%
9 thg 4, 20260,0002836+0,0000047 · +1,68%
8 thg 4, 20260,000279−0,0000051 · −1,81%
7 thg 4, 20260,0002841−0,0000013 · −0,46%
6 thg 4, 20260,0002854+0,0000032 · +1,12%
5 thg 4, 20260,0002823+0,0000002 · +0,06%
4 thg 4, 20260,0002821−0,0000007 · −0,25%
3 thg 4, 20260,0002828−0,0000001 · −0,05%
2 thg 4, 20260,0002829+0,0000007 · +0,25%
1 thg 4, 20260,0002823−0,0000065 · −2,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.