Tỷ giá GBP sang TRY hôm nay

Tỷ giá GBP sang TRY tháng 9 năm 2026

GBP/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
65,349
Đóng cửa
64,83
Thấp nhất
64,654
Cao nhất
65,734
Thay đổi
−0,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202664,83−0,031 · −0,05%
29 thg 9, 202664,861−0,015 · −0,02%
28 thg 9, 202664,876+0,096 · +0,15%
27 thg 9, 202664,78+0,006 · +0,01%
26 thg 9, 202664,775+0,121 · +0,19%
25 thg 9, 202664,654−0,005 · −0,01%
24 thg 9, 202664,659−0,375 · −0,58%
23 thg 9, 202665,034−0,325 · −0,50%
22 thg 9, 202665,36+0,051 · +0,08%
21 thg 9, 202665,309−0,017 · −0,03%
20 thg 9, 202665,326+0,003 · +0,01%
19 thg 9, 202665,323+0,091 · +0,14%
18 thg 9, 202665,231+0,111 · +0,17%
17 thg 9, 202665,12−0,464 · −0,71%
16 thg 9, 202665,584+0,005 · +0,01%
15 thg 9, 202665,579−0,080 · −0,12%
14 thg 9, 202665,659−0,001 · 0,00%
13 thg 9, 202665,659−0,012 · −0,02%
12 thg 9, 202665,671+0,093 · +0,14%
11 thg 9, 202665,579−0,155 · −0,24%
10 thg 9, 202665,734+0,069 · +0,10%
9 thg 9, 202665,665+0,064 · +0,10%
8 thg 9, 202665,601+0,162 · +0,25%
7 thg 9, 202665,439−0,022 · −0,03%
6 thg 9, 202665,462−0,015 · −0,02%
5 thg 9, 202665,477−0,031 · −0,05%
4 thg 9, 202665,508+0,304 · +0,47%
3 thg 9, 202665,204−0,002 · 0,00%
2 thg 9, 202665,206−0,143 · −0,22%
1 thg 9, 202665,349−0,016 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.